Kano Viet Nam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KANO VIệT NAM
46
进口笔数
0
出口笔数
$462.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109475562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRGV96J |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | Số 2, Ngách 320/36 Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KANO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANO VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngách 320/36 Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $462.1K |
| 中国台湾 | 1 | $777 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Bestway M&E Co., Ltd. | 中国 | 12 | $269.4K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Wenling Younio Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.1K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Timely Water & Electricity Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.3K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Ningbo Jiajie Water Meter Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 液体计量表、硅锰钢条 |
| Ningbo Zuoyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Kaifeng Meihe Automation Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.6K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| HUNAN PUQI WATER ENVIRONMENT INSTITUTE CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.1K | 其他测量仪器、液体流量计 |
| Ningbo Watomech Electronic & Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 液体计量表、液体流量计 |
| Shandong Kaichang Meter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Yuhuan Sierjia Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 液体计量表、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液体计量表 | WENLING YOUNIO WATER METER CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 仪表零件及附件 | WENLING YOUNIO WATER METER CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-24 | 液体计量表 | WENLING YOUNIO WATER METER CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 仪表零件及附件 | WENLING YOUNIO WATER METER CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | NINGBO BESTWAY M & E CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | NINGBO BESTWAY M & E CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | NINGBO BESTWAY M & E CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | NINGBO BESTWAY M & E CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-09 | 液体计量表 | WENLING YOUNIO WATER METER CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-09 | 液体计量表 | WENLING YOUNIO WATER METER CO LTD | 中国 | $11.7K |