Inoxsana Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 不锈钢棒杆材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INOXSANA
11
进口笔数
0
出口笔数
$140.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317150484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY0B3YN |
| 成立日期 | 2022-02-14 |
| 联系地址 | 594 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOXSANA |
| 企业英文名称 | INOXSANA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 594 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84914179056 |
| 邮箱 | vanphamthanh2909@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $140.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENMING S S LTD | 中国香港 | 7 | $87.9K | 不锈钢棒材、不锈钢圆棒 |
| Wuxi Baoya Metal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.2K | 不锈钢板材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Zhejiang Changfeng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 不锈钢冷拔管、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 不锈钢棒杆材 | CHENMING S S LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-04-04 | 不锈钢棒杆材 | CHENMING S S LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-04-02 | 冷轧不锈钢板 | WUXI BAOYA METAL CO., LTD. | 中国 | $19.2K |
| 2024-12-05 | 不锈钢棒杆材 | CHENMING S S LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-11-27 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | WUXI BAOYA METAL CO., LTD. | 中国 | $20.0K |
| 2024-05-13 | 不锈钢板材 | WUXI BAOYA METAL CO., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2024-05-13 | 热轧不锈钢厚板 | WUXI BAOYA METAL CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2023-09-07 | 不锈钢棒杆材 | CHENMING S S LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-05-18 | 不锈钢棒材 | CHENMING S S LTD | 中国 | $13.7K |
| 2023-03-23 | 非圆不锈钢棒材 | CHENMING S S LTD | 中国 | $8.0K |