AZA INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN AZA
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$286.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107968234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFX4545 |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 27 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AZA |
| 企业英文名称 | AZA INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 27 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84389958513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 5 | $120.1K |
| 越南 | 1 | $26.8K |
| 阿曼 | 1 | $19.1K |
| 利比亚 | 1 | $80 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRAN DAIRY LIMITTED | 2 | $93.8K | 干椰子 | |
| PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | 4 | $93.2K | 食品香料、塑料涂布纸板 |
| PRAN DAIRY LTD | 越南 | 1 | $26.8K | 干椰子 |
| PRAN DAIRY LLMTTED | 孟加拉国 | 1 | $26.8K | 干椰子 |
| PRAN DAIRY LTD | 1 | $26.7K | 干椰子 | |
| Noor Muzaif & Partner Llc | 阿曼 | 1 | $19.1K | 鲜马铃薯、柑橘杂交果 |
| ALMODHLA CO FOR IMPORT FOOD STUFF. | 利比亚 | 1 | $80 | 其他香蕉、坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 干椰子 | PRAN DAIRY LTD | — | $13.1K |
| 2026-02-12 | 干椰子 | PRAN DAIRY LTD | — | $13.6K |
| 2026-02-09 | 干椰子 | PRAN DAIRY LIMITTED | — | $44.1K |
| 2026-01-07 | 干椰子 | PRAN DAIRY LIMITTED | — | $49.7K |
| 2025-12-15 | 干椰子 | PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | $26.5K |
| 2025-11-25 | 柠檬及青柠 | NOOR MUZAIF & PARTNER LLC | 阿曼 | $19.1K |
| 2025-11-22 | 干椰子 | PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | $26.5K |
| 2025-09-19 | 干椰子 | ALMODHLA CO FOR IMPORT FOOD STUFF. | 利比亚 | $42 |
| 2025-09-19 | 干椰子 | ALMODHLA CO FOR IMPORT FOOD STUFF. | 利比亚 | $38 |
| 2025-07-28 | 干椰子 | PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | $13.5K |