Green Gen Botanical Resources Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN TàI NGUYêN THựC VậT GREEN GEN
4
进口笔数
0
出口笔数
$307.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104618111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7WBHX5 |
| 成立日期 | 2010-05-04 |
| 联系地址 | Số nhà 36F Dịch Vọng Hậu, tổ 27, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TÀI NGUYÊN THỰC VẬT GREEN GEN |
| 企业英文名称 | GREEN GEN BOTANICAL RESOURCES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36F Dịch Vọng Hậu, Tổ 16, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 02462601078 |
| 邮箱 | cayxanhvcg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $307.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW FASHION ORCHID CO LTD | 中国台湾 | 2 | $180.1K | 其他活植物 |
| YI MU BEN CO LTD | 中国台湾 | 2 | $127.7K | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 其他活植物 | YI MU BEN CO LTD | 中国台湾 | $49.2K |
| 2025-05-12 | 其他活植物 | YI MU BEN CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-05-12 | 其他活植物 | YI MU BEN CO LTD | 中国台湾 | $20.4K |
| 2025-05-12 | 其他活植物 | YI MU BEN CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2024-04-10 | 其他活植物 | YI MU BEN CO LTD | 中国台湾 | $720 |
| 2024-04-10 | 其他活植物 | YI MU BEN CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2024-04-10 | 其他活植物 | YI MU BEN CO LTD | 中国台湾 | $35.1K |
| 2024-04-03 | 其他活植物 | NEW FASHION ORCHID CO LTD | 中国台湾 | $62.2K |
| 2024-04-03 | 其他活植物 | NEW FASHION ORCHID CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2023-04-12 | 其他活植物 | NEW FASHION ORCHID CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |