Dong Tam Dotalia Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ Phần Đồng Tâm Dotalia
54
进口笔数
0
出口笔数
$896.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100100761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y1KWQT |
| 成立日期 | 2007-06-01 |
| 联系地址 | Số 02, Quốc Lộ 1, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG TÂM DOTALIA |
| 企业英文名称 | DONG TAM DOTALIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02, Quốc Lộ 1, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | 0365519577 |
| 邮箱 | dongtam@dongtam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 252910 | 长石 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 250700 | 高岭土 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $746.0K |
| 西班牙 | 1 | $57.2K |
| 印度 | 10 | $35.3K |
| 马来西亚 | 1 | $20.9K |
| 欧盟 | 2 | $15.5K |
| 意大利 | 2 | $9.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $9.0K |
| 荷兰 | 1 | $2.9K |
| 瑞士 | 1 | $625 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $261.1K | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Xinhuang Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $148.5K | 其他化学制剂、可玻化搪瓷 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $100.9K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
| Monte Bianco Diamond Applications Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.7K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Goway International Materials | 斯里兰卡 | 7 | $73.0K | 其他化学制剂、水泥添加剂 |
| Foshan Chemistry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.8K | 高岭土、制成颜料 |
| R.R. Stones Private Ltd. | 印度 | 10 | $35.3K | 长石、石英 |
| Foshan Brilliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Inter Ser S.p.A. | 意大利 | 2 | $16.4K | 矿物加工机零件、齿轮及变速器 |
| PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | 2 | $9.0K | 高岭土、其他粘土 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 长石 | R.R.STONES PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 长石 | R.R.STONES PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2025-12-29 | 长石 | R.R.STONES PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2025-12-19 | 其他化学制剂 | GOWAY INTERNATIONAL MATERIALS | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-12 | 其他粘土 | FOSHAN CHEMISTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-11-19 | 制成颜料 | DAYU GLAZE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-01 | 金刚石砂轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $811 |
| 2025-10-01 | 金刚石砂轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $344 |
| 2025-10-01 | 金刚石砂轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $811 |
| 2025-10-01 | 金刚石砂轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $4.1K |