Gabasi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GABASI
1
进口笔数
8
出口笔数
$3.8K
进口金额
$32.5K
出口金额
2023-09-19
最近进口
2026-03-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001221797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEK2GCQ5 |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Thôn Phù Lôi, Xã Minh Lãng, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GABASI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Lôi, Xã Thư Trì, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842273612333 |
| 邮箱 | gabasivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520839 | 棉机织布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 570299 | 其他机织地毯 |
| 581091 | 棉刺绣品 |
| 610453 | 化纤女裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $20.1K |
| 美国 | 4 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jowtex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 尼龙聚酰胺织物、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atree Inc Co | 美国 | 4 | $12.4K | 纤维纸板手提包、其他纤维纸板容器 |
| Gabasi Co. | 韩国 | 2 | $10.0K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| GABASI CO LTD | 韩国 | 1 | $7.0K | 纤维纸板手提包、化纤女裙 |
| Ongttue Co. | 韩国 | 1 | $3.2K | 塑料家用制品、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 重棉布 | JOWTEX CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-09-19 | 棉机织布 | JOWTEX CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-29 | 纤维纸板手提包 | GABASI CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-03-29 | 其他纺织制品 | GABASI CO LTD | 韩国 | $243 |
| 2026-03-29 | 化纤女裙 | GABASI CO LTD | 韩国 | $350 |
| 2026-03-29 | 其他纺织制品 | GABASI CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2026-03-29 | 纤维纸板手提包 | GABASI CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-03-29 | 纤维纸板手提包 | GABASI CO LTD | 韩国 | $280 |
| 2026-03-29 | 其他纺织制品 | GABASI CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-03-29 | 纤维纸板手提包 | GABASI CO LTD | 韩国 | $96 |
| 2026-03-29 | 化纤女裙 | GABASI CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2025-06-05 | 塑纺容器 | GABASI CO | 韩国 | $630 |