Art Sound Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHệ THUậT âM THANH
10
进口笔数
0
出口笔数
$78.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311814026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3WPA5T |
| 成立日期 | 2012-05-31 |
| 联系地址 | 5/101/12/7 Nơ Trang Long, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHỆ THUẬT ÂM THANH |
| 企业英文名称 | ART SOUND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/101/12/7 Nơ Trang Long, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84918454348 |
| 官网 | artsound.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $78.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fudio Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.5K | 未装壳扬声器、其他塑料制品 |
| Enping City Hongxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他电气设备、电声扩音机组 |
| Guangzhou Shuangtai Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 变压器零件、音频设备零件 |
| ZOMAX Pro-Audio Factory | 中国 | 1 | $5.9K | 多扬声器箱体、木制包装容器 |
| Power & Grace Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 未装壳扬声器、通信设备 |
| SHENZHEN CWHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $638 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Enping Phonision Electronic Factory | 中国 | 1 | $208 | 麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 麦克风及支架 | ENPING PHONSION ELECTRONIC FACTORY | 中国 | $208 |
| 2024-04-16 | 未装壳扬声器 | POWER & GRACE CO LTD | 中国 | $428 |
| 2024-04-16 | 电声扩音机组 | POWER & GRACE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-12-20 | 音频设备零件 | GUANGZHOU SHUANGTAI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-11-11 | 麦克风及支架 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2023-11-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN CWHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $638 |
| 2023-08-11 | 麦克风及支架 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2023-06-19 | 电声扩音机组 | ENPING CITY HONG XIN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-06-19 | 电声扩音机组 | ENPING CITY HONG XIN TRADING CO., LTD | 中国 | $680 |
| 2023-06-19 | 电声扩音机组 | ENPING CITY HONG XIN TRADING CO., LTD | 中国 | $840 |