AT PRO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

0
进口笔数
166
出口笔数
$0
进口金额
$288.8K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $692 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $692 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202083351
企查查编码QVNVH3MY2H
成立日期2021-01-12
联系地址Thôn 3 (Nhà ông Nguyễn Đức Toàn), Xã Thuỷ Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SCV VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 3 (Nhà ông Nguyễn Đức Toàn), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0904696457
邮箱atprofessional88@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋
391810PVC地板/墙覆盖物
611610塑胶涂层手套
392690其他塑料制品
631010纺织品碎布废绳
960390扫帚刷子
732690其他钢铁制品
392310塑料包装箱
392330塑料容器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南166$288.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南114$242.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南18$17.2K其他塑料制品、吸尘器零件
Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd.越南12$10.9K氮、其他钢铁制品
Fujikura Composites Haiphong Inc.越南12$9.5K其他塑料制品、其他未硫化橡胶
Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南6$6.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Advanex (Viet Nam) Ltd.越南1$876不锈钢丝、未涂层钢线
AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd.越南1$552其他塑料制品、其他铝制品
AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam)越南1$456处理器及控制器、其他电感器
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南1$423钢铁弹簧、不锈钢丝

近期贸易明细

出口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27PVC地板/墙覆盖物Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$220
2026-04-27塑胶涂层手套Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$961
2026-04-27塑胶涂层手套Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$126
2026-04-27塑胶涂层手套Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$126
2026-04-21塑胶涂层手套Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$961
2026-04-20塑胶涂层手套Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$61
2026-04-20塑胶涂层手套Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$306
2026-04-20塑胶涂层手套Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$92
2026-04-20塑胶涂层手套Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$136
2026-04-20PVC地板/墙覆盖物Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$237

相关企业 · 同类产品

AT PRO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →