Long Ha Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS LONG Hà
1
进口笔数
4
出口笔数
$2.5K
进口金额
$19.2K
出口金额
2023-04-28
最近进口
2023-07-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110235780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJU38Y2 |
| 成立日期 | 2023-01-27 |
| 联系地址 | Số nhà 43 Thủ lệ, Ngõ 32/2 Đường Bưởi, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS LONG HÀ |
| 企业英文名称 | LONG HA LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 43 Thủ lệ, Ngõ 32/2 Đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84974863997 |
| 邮箱 | longhalogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gongyi Shaolin Machinery Factory | 中国 | 1 | $2.5K | 其他金属加工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Coronet Toys Ltd. | 中国 | 4 | $19.2K | 玩具模型、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 其他金属加工机床 | GONGYI SHAOLIN MACHINERY FACTORY | 中国 | $2.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 玩具模型 | ZHONG SHAN CORONET TOYS LTD | 中国 | $167 |
| 2023-07-21 | 玩具模型 | Zhongshan Coronet Toys Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-21 | 玩具模型 | Zhongshan Coronet Toys Ltd. | 中国 | $49 |
| 2023-07-21 | 玩具模型 | Zhongshan Coronet Toys Ltd. | 中国 | $130 |
| 2023-07-14 | 玩具模型 | ZHONG SHAN CORONET TOYS LTD | 中国 | $342 |
| 2023-07-14 | 玩具模型 | Zhongshan Coronet Toys Ltd. | 中国 | $236 |
| 2023-07-14 | 玩具模型 | ZHONG SHAN CORONET TOYS LTD | 中国 | $239 |
| 2023-07-14 | 玩具模型 | ZHONG SHAN CORONET TOYS LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-14 | 玩具模型 | ZHONG SHAN CORONET TOYS LTD | 中国 | $934 |
| 2023-07-14 | 玩具模型 | ZHONG SHAN CORONET TOYS LTD | 中国 | $234 |