Thinh Phat Manufacturing, Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thịnh Phát
61
进口笔数
0
出口笔数
$5.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102707768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMH02KN |
| 成立日期 | 2008-04-03 |
| 联系地址 | 967 Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT MANUFACTURING TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 967 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +842436472418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $3.96M |
| 中国 | 11 | $804.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $373.6K |
| 中国台湾 | 1 | $61.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gun Il Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $1.31M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $965.1K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $846.1K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Komastec Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $540.1K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 2 | $373.6K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Li Hang Stainless Steel Ltd. | 中国 | 1 | $265.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Lijie Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $215.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $115.6K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| TEEU International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.8K | 不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板 |
| Profit More International Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 冷轧不锈钢薄板 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-08 | 冷轧不锈钢薄板 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $50.2K |
| 2026-04-08 | 冷轧不锈钢薄板 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-08 | 冷轧不锈钢薄板 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $50.2K |
| 2026-02-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | $29.6K |
| 2026-02-09 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-02-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-01-13 | 热轧不锈钢卷材 | LIJIE STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-01-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | JIEYANG DACHUAN HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-13 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | JIEYANG DACHUAN HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |