Thinh Phat Manufacturing, Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thịnh Phát

61
进口笔数
0
出口笔数
$5.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $516.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $222.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $205.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $516.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $217.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $238.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $299.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $134.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $162.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $442.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $222.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $205.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $516.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $217.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $238.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $299.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $134.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $162.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $442.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102707768
企查查编码QVNDMH02KN
成立日期2008-04-03
联系地址967 Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHÁT
企业英文名称THINH PHAT MANUFACTURING TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址967 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+842436472418
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721935冷轧不锈钢薄板
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721913不锈钢卷材
721912热轧不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
72192110mm以上不锈钢板
721922不锈钢板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国47$3.96M
中国11$804.8K
印度尼西亚2$373.6K
中国台湾1$61.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gun Il Co., Ltd.韩国12$1.31M0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板
ST Materials Co., Ltd.韩国10$965.1K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Taekang International Co., Ltd.韩国16$846.1K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Komastec Co., Ltd.韩国4$540.1K冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Hyosung TNC Corp.印度尼西亚2$373.6K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Li Hang Stainless Steel Ltd.中国1$265.8K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Lijie Stainless Steel Co., Ltd.中国2$215.5K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Dongdo Silup Stainless Co., Ltd.韩国3$115.6K不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm)
TEEU International Co., Ltd.中国2$93.8K不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板
Profit More International Industrial Ltd.中国2$24.0K不锈钢热轧棒材、不锈钢丝

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08冷轧不锈钢薄板BAOJING STAINLESS STEEL LTD中国$5.5K
2026-04-08冷轧不锈钢薄板BAOJING STAINLESS STEEL LTD中国$50.2K
2026-04-08冷轧不锈钢薄板BAOJING STAINLESS STEEL LTD中国$5.5K
2026-04-08冷轧不锈钢薄板BAOJING STAINLESS STEEL LTD中国$50.2K
2026-02-09不锈钢冷轧板(1-3mm)Taekang International Co., Ltd.韩国$29.6K
2026-02-093-4.75mm不锈钢冷轧板Taekang International Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-02-090.5-1mm冷轧不锈钢板Taekang International Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-01-13热轧不锈钢卷材LIJIE STAINLESS STEEL CO LTD中国$8.6K
2026-01-130.5-1mm冷轧不锈钢板JIEYANG DACHUAN HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD中国$12.5K
2026-01-13不锈钢冷轧板(1-3mm)JIEYANG DACHUAN HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD中国$6.6K

相关企业 · 同类产品

Thinh Phat Manufacturing, Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →