HDP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 977 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HDP
45
进口笔数
977
出口笔数
$669.7K
进口金额
$8.55M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001106868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ME3K1A |
| 成立日期 | 2016-11-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nam Sơn, Thị Trấn Tiền Hải, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HDP |
| 企业英文名称 | HDP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nam Sơn, Xã Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84989563653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 290511 | 甲醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 37 | $536.5K |
| 中国 | 6 | $82.2K |
| 印度 | 1 | $33.3K |
| 日本 | 3 | $8.9K |
| 越南 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 970 | $8.49M |
| 中国 | 7 | $58.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Song Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 30 | $409.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $94.0K | 乙酸乙酯、油漆颜料 |
| Xiamen Changshunhang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.2K | 其他纸制品、涂布纸板 |
| 3D International | 印度 | 1 | $33.3K | 钢铁脚手架支柱、工业清洁制剂 |
| Xiamen Hadi Shiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 铝电解电容、未涂布纸≤150克 |
| CONG TY CO PHAN CO KHI DONG TAU-THUY SAN VN | 中国台湾 | 1 | $8.8K | 甲醇、乙酸乙酯 |
| Viet Nam Fishery Mechanical Shipbuilding Joint Stock Company | 越南 | 1 | $8.8K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
| Co. Phan Co Khi Dong Tau Thuy San VN | 越南 | 1 | $3.8K | 其他塑料包装制品、未印刷标签 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | 637 | $5.54M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | 64 | $589.7K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | 60 | $532.3K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| XIANGZHI TRADING CO | 中国台湾 | 50 | $437.9K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 41 | $364.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 28 | $236.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHIH HUEI CO LTD | 中国台湾 | 17 | $157.1K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHIN PIIN CHERNG CO., LTD | 中国台湾 | 14 | $131.0K | 其他纸制品 |
| EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 10 | $91.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| GIA SHEANG ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 11 | $67.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他机器刀具 | I Song Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $520 |
| 2026-02-09 | 陶瓷磨轮 | I Song Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $170 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | I Song Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-02-09 | 其他粘合剂≤1kg | I Song Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $15.8K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | I Song Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-02-09 | 包装机械 | I Song Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-02-09 | 油漆颜料 | I Song Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $47 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | I Song Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $30 |
| 2026-02-09 | 油漆颜料 | I Song Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $698 |
| 2026-02-09 | 其他机器刀具 | I Song Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $375 |
出口(共 977)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | XIANGZHI TRADING CO | 中国台湾 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | XIANGZHI TRADING CO | 中国台湾 | $9.2K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | XIANGZHI TRADING CO | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |