HDP Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 977 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HDP

45
进口笔数
977
出口笔数
$669.7K
进口金额
$8.55M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 7 笔2023-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $227.2K · 26 笔2023-10进口 $37.3K · 3 笔出口 $197.7K · 23 笔2023-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $279.6K · 33 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $321.7K · 37 笔2024-01进口 $69.6K · 5 笔出口 $264.4K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $212.0K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $215.2K · 26 笔2024-05进口 $37.1K · 3 笔出口 $263.6K · 33 笔2024-06进口 $36.7K · 2 笔出口 $161.2K · 20 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $202.0K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 28 笔2024-09进口 $26.7K · 3 笔出口 $141.3K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 20 笔2024-11进口 $38.0K · 2 笔出口 $277.5K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 29 笔2025-01进口 $34.3K · 3 笔出口 $225.3K · 27 笔2025-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $184.0K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $277.5K · 33 笔2025-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $251.5K · 30 笔2025-05进口 $59.5K · 3 笔出口 $222.0K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 24 笔2025-07进口 $33.9K · 2 笔出口 $182.0K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 15 笔2025-10进口 $32.6K · 2 笔出口 $154.5K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 29 笔2026-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $232.4K · 25 笔2026-02进口 $31.9K · 3 笔出口 $137.6K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.5K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 7 笔2023-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $227.2K · 26 笔2023-10进口 $37.3K · 3 笔出口 $197.7K · 23 笔2023-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $279.6K · 33 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $321.7K · 37 笔2024-01进口 $69.6K · 5 笔出口 $264.4K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $212.0K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $215.2K · 26 笔2024-05进口 $37.1K · 3 笔出口 $263.6K · 33 笔2024-06进口 $36.7K · 2 笔出口 $161.2K · 20 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $202.0K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 28 笔2024-09进口 $26.7K · 3 笔出口 $141.3K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 20 笔2024-11进口 $38.0K · 2 笔出口 $277.5K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 29 笔2025-01进口 $34.3K · 3 笔出口 $225.3K · 27 笔2025-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $184.0K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $277.5K · 33 笔2025-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $251.5K · 30 笔2025-05进口 $59.5K · 3 笔出口 $222.0K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 24 笔2025-07进口 $33.9K · 2 笔出口 $182.0K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 15 笔2025-10进口 $32.6K · 2 笔出口 $154.5K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 29 笔2026-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $232.4K · 25 笔2026-02进口 $31.9K · 3 笔出口 $137.6K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.5K · 30 笔

工商档案

企业注册号1001106868
企查查编码QVN4ME3K1A
成立日期2016-11-16
联系地址Tổ dân phố Nam Sơn, Thị Trấn Tiền Hải, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HDP
企业英文名称HDP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Nam Sơn, Xã Tiền Hải, Hưng Yên
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84989563653
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321290油漆颜料
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
350699其他粘合剂≤1kg
732690其他钢铁制品
680422陶瓷磨轮
480254轻质未涂布纸
392020聚丙烯塑料
392340塑料卷轴
290511甲醇

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克
480261未涂布卷纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾37$536.5K
中国6$82.2K
印度1$33.3K
日本3$8.9K
越南1$8.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾970$8.49M
中国7$58.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Song Enterprise Co., Ltd.越南30$409.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
SHYANG HER CO., LTD中国台湾5$94.0K乙酸乙酯、油漆颜料
Xiamen Changshunhang Trading Co., Ltd.中国6$82.2K其他纸制品、涂布纸板
3D International印度1$33.3K钢铁脚手架支柱、工业清洁制剂
Xiamen Hadi Shiyuan Import & Export Co., Ltd.中国1$29.2K铝电解电容、未涂布纸≤150克
CONG TY CO PHAN CO KHI DONG TAU-THUY SAN VN中国台湾1$8.8K甲醇、乙酸乙酯
Viet Nam Fishery Mechanical Shipbuilding Joint Stock Company越南1$8.8K未涂布纸≤150克、其他纸制品
Co. Phan Co Khi Dong Tau Thuy San VN越南1$3.8K其他塑料包装制品、未印刷标签

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SWIDER PAPER CO LTD中国台湾637$5.54M其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG RUEY CO LTD中国台湾64$589.7K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG HER CO., LTD中国台湾60$532.3K其他纸制品、未涂布卷纸
XIANGZHI TRADING CO中国台湾50$437.9K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD中国台湾41$364.5K其他纸制品、未涂布纸≤150克
HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾28$236.6K其他纸制品、未涂布纸≤150克
CHIH HUEI CO LTD中国台湾17$157.1K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHIN PIIN CHERNG CO., LTD中国台湾14$131.0K其他纸制品
EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾10$91.5K其他纸制品、未涂布纸≤150克
GIA SHEANG ENTERPRISE CO中国台湾11$67.8K其他纸制品、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他机器刀具I Song Enterprise Co., Ltd.中国台湾$520
2026-02-09陶瓷磨轮I Song Enterprise Co., Ltd.中国台湾$170
2026-02-09其他塑料制品I Song Enterprise Co., Ltd.中国台湾$2.5K
2026-02-09其他粘合剂≤1kgI Song Enterprise Co., Ltd.中国台湾$15.8K
2026-02-09其他塑料制品I Song Enterprise Co., Ltd.中国台湾$3.2K
2026-02-09包装机械I Song Enterprise Co., Ltd.中国台湾$2.7K
2026-02-09油漆颜料I Song Enterprise Co., Ltd.中国台湾$47
2026-02-09其他钢铁制品I Song Enterprise Co., Ltd.中国台湾$30
2026-02-09油漆颜料I Song Enterprise Co., Ltd.中国台湾$698
2026-02-09其他机器刀具I Song Enterprise Co., Ltd.中国台湾$375

出口(共 977)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.2K
2026-04-28其他纸制品XIANGZHI TRADING CO中国台湾$9.2K
2026-04-28其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.2K
2026-04-28其他纸制品CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.7K
2026-04-27其他纸制品XIANGZHI TRADING CO中国台湾$9.2K
2026-04-27其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.2K
2026-04-27其他纸制品XIANGZHI TRADING CO中国台湾$9.7K
2026-04-23其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.7K
2026-04-23其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.7K
2026-04-22其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.7K

相关企业 · 同类产品

HDP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →