Central Veterinary Pharmacy & Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUốC Và VậT Tư THú Y TRUNG ươNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$906.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108157616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV475QVP |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 1277/80/9, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỐC VÀ VẬT TƯ THÚ Y TRUNG ƯƠNG |
| 企业英文名称 | CENTRAL VETERINARY PHARMACY AND SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 1277/80/9, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842436420090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $723.8K |
| 中国 | 5 | $183.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JK Kovina | 韩国 | 19 | $711.2K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Hebei Teamtop Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $183.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| I & Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.6K | 抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 青霉素链霉素药品 | HEBEI TEAMTOP PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | HEBEI TEAMTOP PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 抗生素药品 | HEBEI TEAMTOP PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 抗生素药品 | HEBEI TEAMTOP PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 青霉素链霉素药品 | HEBEI TEAMTOP PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 青霉素链霉素药品 | HEBEI TEAMTOP PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 青霉素链霉素药品 | HEBEI TEAMTOP PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 抗生素药品 | HEBEI TEAMTOP PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 抗生素药品 | HEBEI TEAMTOP PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | HEBEI TEAMTOP PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |