TRUNG NGHIA TRANSPORT SERVICES & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非公路自卸车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và DịCH Vụ VậN TảI TRUNG NGHĩA
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.49M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5700540384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6DDPET |
| 成立日期 | 2007-01-15 |
| 联系地址 | Tổ 1, khu 8A, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI TRUNG NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, khu 8A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84333969378 |
| 邮箱 | trungnghia6688@gmail.com |
| 传真 | 0333969378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $8.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUBENI CORP ORATION | 日本 | 3 | $8.49M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $4.00M |
| 2023-02-13 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $3.79M |
| 2023-01-12 | 360度挖掘机 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $695.9K |