Hai Phong Auto Tech Machine Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO MáY AUTO TECH HảI PHòNG
1
进口笔数
480
出口笔数
$3.0K
进口金额
$254.60M
出口金额
2023-06-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202157003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XHNKMJ |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | KM 12+500 QL 5, Thôn Nam Hòa, Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY AUTO TECH HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG AUTO TECH MACHINE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KM 12+500 QL 5, Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 0901593909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 465 | $254.48M |
| 日本 | 5 | $53.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Green Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.0K | 水净化机械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 458 | $254.44M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 11 | $74.3K | 贱金属配件、其他钢铁制品 | |
| Kokubu Industry Corporation | 日本 | 5 | $53.7K | PVC地板/墙覆盖物、PVC涂层织物 |
| CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | 5 | $31.8K | 贱金属配件、木托盘 |
| Kokubu Industry Corporation | 越南 | 2 | $3.3K | 硬挺纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 水净化机械 | POWER GREEN JAPAN CO LTD | 日本 | $3.0K |
出口(共 480)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.4K |