Quynh An Refrigeration Electrical Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 空调机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH QUỳNH AN

0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$248.0K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0315981109
企查查编码QVNASV1MU6
成立日期2019-10-25
联系地址80/36/5/3 Đường số 4, Khu phố 3, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH QUỲNH AN
企业英文名称QUYNH AN REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址80/36/5/3 Đường số 4, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84918648008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841590空调机零件
842139气体过滤机械
853650其他电气开关
271119其他液化石油气
841490泵及压缩机零件
400911硫化橡胶管
853649高压继电器
831130金属焊条
841430制冷压缩机
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$246.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Vietnam Corporation越南76$240.6K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Saigon STEC Co., Ltd.越南4$6.0K其他电子IC、其他钢铁制品
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南2$1.4K油漆溶剂、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他液化石油气NIDEC VIET NAM CORP ORATION$428
2026-04-29工业清洁制剂NIDEC VIET NAM CORP ORATION$362
2026-04-29其他液化石油气NIDEC VIET NAM CORP ORATION$681
2026-04-28制冷压缩机NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.4K
2026-04-28750W以下交流电机NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.9K
2026-04-28其他电气开关NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$134
2026-04-28制冷压缩机NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.3K
2026-04-28铜绕组线NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$260
2026-04-21制冷压缩机NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.9K
2026-04-21制冷压缩机NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Quynh An Refrigeration Electrical Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →