Quynh An Refrigeration Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH QUỳNH AN
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$248.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315981109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASV1MU6 |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | 80/36/5/3 Đường số 4, Khu phố 3, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH QUỲNH AN |
| 企业英文名称 | QUYNH AN REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/36/5/3 Đường số 4, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84918648008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $246.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 76 | $240.6K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 2 | $1.4K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $428 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $362 |
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $681 |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 铜绕组线 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $260 |
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.9K |