Pacific International Transportation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 橙汁(糖度≤20)
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần vận tải quốc tế Thái Bình Dương
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101597777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NTQ5ND |
| 成立日期 | 2005-01-12 |
| 联系地址 | Số 104 Thái Thịnh, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUỐC TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC INTERNATIONAL TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 104 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948481978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200912 | 橙汁(糖度≤20) |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200950 | 番茄汁 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞浦路斯 | 29 | $775.3K |
| 西班牙 | 13 | $549.3K |
| 波兰 | 6 | $134.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kean Soft Drinks Ltd. | 塞浦路斯 | 29 | $775.3K | 其他非酒精饮料、橙汁(糖度≤20) |
| Rivasam Intercontinental S.A. | 西班牙 | 7 | $298.2K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Frigorificos Costa Brava S.A. | 西班牙 | 4 | $117.1K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| ESS-FOOD A | 丹麦 | 1 | $94.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 3 | $74.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Nowaco A | 波兰 | 3 | $59.7K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| COSTA FOOD MEAT S.L. | 西班牙 | 1 | $39.5K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A | 西班牙 | $47.3K |
| 2026-04-01 | 猪脂肪 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $23.5K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻猪肉 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $56.3K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻猪肉 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $56.3K |
| 2026-04-01 | 猪脂肪 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $23.5K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A | 西班牙 | $47.3K |
| 2026-03-31 | 其他冷冻猪肉 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $56.2K |
| 2026-03-20 | 猪脂肪 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $24.7K |
| 2026-02-24 | 猪脂肪 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $22.3K |
| 2025-10-14 | 苹果汁≤20糖度 | KEAN SOFT DRINKS LTD | 塞浦路斯 | $11.9K |