Vina Trade Synergy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA TRADE SYNERGY
20
进口笔数
0
出口笔数
$578.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107475020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYP98XGE |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Thôn Yên Khê, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA TRADE SYNERGY |
| 企业英文名称 | VINA TRADE SYNERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981581661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $498.1K |
| 泰国 | 8 | $79.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Impiana Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $498.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Blue Label Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $79.9K | 胶粘填料、丙烯酸/乙烯涂料 |
| VITAL TECHNICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $6 | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | IMPIANA INDUSTRIES SDN.BHD. | 马来西亚 | $12.5K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | IMPIANA INDUSTRIES SDN.BHD. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | IMPIANA INDUSTRIES SDN.BHD. | 马来西亚 | $12.5K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | IMPIANA INDUSTRIES SDN.BHD. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | IMPIANA INDUSTRIES SDN.BHD. | 马来西亚 | $28.5K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | IMPIANA INDUSTRIES SDN.BHD. | 马来西亚 | $28.5K |
| 2025-12-24 | 胶粘填料 | VITAL TECHNICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $2 |
| 2025-12-24 | 胶粘填料 | VITAL TECHNICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $2 |
| 2025-12-24 | 胶粘填料 | VITAL TECHNICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $2 |
| 2025-09-30 | 胶粘填料 | IMPIANA INDUSTRIES SDN.BHD. | 马来西亚 | $12.5K |