GOLDEN COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 贱金属扣件
越南 · 在业
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$797.3K
出口金额
—
最近进口
2026-08-04
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900633502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPN9Y3F |
| 成立日期 | 2010-12-13 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tháp, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GOLDEN |
| 企业英文名称 | GOLDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tháp, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02213944719 |
| 传真 | 02213944719 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 960720 | 拉链零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 44 | $690.7K |
| 菲律宾 | 59 | $105.2K |
| 卢旺达 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | 21 | $618.9K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Monterey Manufacturing Philippines | 菲律宾 | 14 | $46.8K | 金属钩环、加工牛马皮革 |
| PT Pungkook Indonesia One | 印度尼西亚 | 19 | $46.0K | 贱金属扣件、聚氨酯纺织物 |
| 9dcb9aa0ff6b5c82ab4ddf35f342e36e | 9 | $27.5K | ||
| e7f7a3ad1c5e00a844d23875d0434eb3 | 4 | $25.7K | ||
| Dlx Bags Phils Inc | 菲律宾 | 2 | $24.4K | 贱金属扣件、加工牛马皮革 |
| Perpetual Prime Mfg., Inc. | 菲律宾 | 17 | $4.0K | 贱金属扣件、加工牛马皮革 |
| MONTEREY MANUFACTURING PHILIPPINES | 菲律宾 | 7 | $1.8K | 金属钩环、加工牛马皮革 |
| FCF MANUFACTURING CORPORATION | 菲律宾 | 10 | $713 | 贱金属扣件、功能机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | COACH FOOTWEAR WOMENS FOOTWEAR HARDWARE ACCESSORIES FOR BAGS STRAP CHAIN STRAP SHORT CHUNKY CURB CHAIN STRAP H TRAVEL BAG OF 100 COW SPLIT LEATHER H BUSINESS BAG OF 100 COW LEATHER HANDBAG OF 100COW LEATHER HANDBAG OF 85SHEEP LEATHER 15 COW LEATHER CARD CASE OF 1 00 SHEEP LEATHER WALLET OF 100 COW LEATHER K EY CASE OF 100 COW LEATHER ALL GENDER MCROSSBODY OF 100COW LEATHER DIY HEART CHARM B4MULTI DIY APPLE CHARM B4MULTI DIY TAXI CHARM B4YELLOW DIY SPIDER CHARM B4BLACK DIY DINO CHARMB4GREEN DIY BUNNY CHARM B4PINK DIY TEA ROSE CHARM B4BRASS DIY CRYSTAL FLOWER CHARM B4BRASS DIY CRYSTAL BOW CHARM B4MULTI DIY BOW CHARMB4BLACK DIY PRETZEL CHARM B4BROWN METAL GROS SGRAIN BOW SOUVENIR PIN B4BLACK METAL AND STONE BOW SOUVENIR PIN B4CHALK DIY CHERRY CHARM B4RED APPLE SIMONE ACCESSORIES COLLECTION VIETNAM TG.LTD PLOT AI AI1 AVI AVII KII1 TAN HUONG INDUSTRIAL PARK TAN HUONG COMMUNE DONG THAP PROVINCE VIET NAM XXXXXXX. ZIP CODE 84000 AS SHIPPER XXXXXX ACC.COLLECTION LTD TAX ID 1201079273 TEL 0273 393 7590 FAX XXXXXXXXXXXX PUNGKOOK CORPORATION 53 DUNCHONDAERO 457 BEO NGIL JUNGWONGU SEONGNAM CITY GYEONGGIDO SOUTHKOREA VICTORY INTERNATIONAL (XXXXXXX) CO.LTD LOT F1 RD.NO.8 5 BINH HIEP BORDERGATE INDUS TRIAL ZONE LA BORDER GATE BINH HIEP COMMUNE TAY NINH PROVINCE XXXXXXXXXXXXXXXXXX HUNG HINGMETAL MANUFACTORY (XXXXXXX) LIMITED ADD LOT E3E4 ROAD NO. 06 PHUC LONG INDUSTRIAL PARK MY YEN COMMUNE TAY NINH PROVINCE XXXXXXX PROPER WELL VIET NAM CO. LTD 02 HUU NGHI AVENUE VIETNAM XXXXXXXXX INDUSTRIAL PARKTHO PHONG COMM UNE QUANG NGAI PROVINCE VIET NAM WAGON CO. LTD ROAD NO.6 NHON TRACH III IZPHASE 2 NHON TRACH WARD DONG NAI SEARCH VNPOBDN FOR PORT VIETNAM | COACH SERVICES INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 贱金属扣件 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $14 |
| 2026-06-30 | 贱金属扣件 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $16 |
| 2026-06-29 | 金属钩环 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 金属钩环 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $12.8K |
| 2026-06-29 | 金属钩环 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 金属钩环 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $11.0K |
| 2026-06-29 | 金属钩环 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 贱金属扣件 | YAMANI ASIAN PACIFIC | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-06-17 | 贱金属扣件 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $10 |