Tuan Tung Food Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI THựC PHẩM TUấN TùNG
208
进口笔数
0
出口笔数
$4.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316956497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BYGHP4 |
| 成立日期 | 2021-09-07 |
| 联系地址 | L10 - 06, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM TUẤN TÙNG |
| 企业英文名称 | TUAN TUNG FOOD TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc |
| 电话 | +84906043568 |
| 邮箱 | congtythucphamtuantung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 199 | $3.93M |
| 法国 | 4 | $241.0K |
| 阿根廷 | 4 | $156.6K |
| 巴西 | 1 | $63.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 107 | $2.08M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 42 | $862.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| River K Pty Ltd | 美国 | 18 | $327.7K | 冷冻鸡肉块 |
| Lamex Foods Inc. | 美国 | 15 | $306.7K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Intervision Foods | 美国 | 12 | $250.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Lamex Foods Inc. | 法国 | 2 | $125.1K | 冷冻鸡肉块 |
| Wim Food A | 阿根廷 | 2 | $78.3K | 冷冻牛杂、冷冻鸡肉块 |
| Lamex Foods Inc. | 巴西 | 1 | $63.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| ESS FOOD A | 美国 | 2 | $41.4K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Carmo Foods A | 美国 | 2 | $38.1K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 冷冻鸡肉块 | WIM FOOD A | 美国 | $19.6K |
| 2025-08-25 | 冷冻鸡肉块 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 法国 | $61.7K |
| 2025-08-09 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 巴西 | $63.5K |
| 2025-07-29 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 法国 | $62.7K |
| 2025-07-24 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 法国 | $62.4K |
| 2025-07-15 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $19.8K |
| 2025-07-15 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $19.9K |
| 2025-07-15 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $19.9K |
| 2025-07-05 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $19.8K |
| 2025-06-30 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $19.9K |