Max A Chau Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAX á CHâU

18
进口笔数
56
出口笔数
$354.1K
进口金额
$161.7K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $28.5K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-05进口 $97 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $13.4K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $38.0K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-10进口 $30.2K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $32.3K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-08进口 $28.1K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2026-03进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $28.5K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-05进口 $97 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $13.4K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $38.0K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-10进口 $30.2K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $32.3K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-08进口 $28.1K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2026-03进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106472605
企查查编码QVNSDK0CXW
成立日期2014-03-04
联系地址Số nhà 15 ngõ 433 Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAX Á CHÂU
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02436425327
邮箱maxachau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
85021175kVA以下柴油发电机组

出口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$348.4K
中国1$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$161.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pan Asia Industrial Co., Ltd.韩国17$348.4K绝缘电线、硬质PVC管
Qingdao Allian Supply Chain Technology Co., Ltd.中国1$5.7K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南30$72.8K其他钨制品、其他钢铁制品
Uju Vina Co., Ltd.越南18$68.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
UJU VINA Co., Ltd.越南4$18.7K其他钢铁制品、其他铜制品
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南4$1.6K其他光学元件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20非轻质石油PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.5K
2026-03-20其他润滑剂PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.6K
2026-03-20其他润滑剂PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD韩国$4.6K
2026-03-20非轻质石油PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD韩国$4.1K
2026-03-20非轻质石油PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD韩国$684
2026-03-20非轻质石油PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD韩国$2.5K
2026-03-20非轻质石油PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD韩国$738
2026-03-20其他润滑剂PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD韩国$5.4K
2026-03-20其他润滑剂PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.8K
2026-03-20非轻质石油PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.4K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非轻质石油UJU VINA CO LTD越南$3.7K
2026-04-14非轻质石油UJU VINA CO LTD越南$3.7K
2026-04-13非轻质石油CONG TY TNHH UJU VINA越南$3.7K
2026-04-04其他润滑剂ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$2.3K
2026-04-04其他润滑剂ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$2.3K
2026-04-02其他润滑剂ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$2.3K
2026-02-25非轻质石油UJU VINA CO LTD越南$3.8K
2026-02-24非轻质石油CONG TY TNHH UJU VINA越南$3.8K
2026-02-02其他润滑剂ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$2.3K
2026-01-14非轻质石油UJU VINA CO LTD越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Max A Chau Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →