CMH Vietnam Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CMH VIệT NAM
2
进口笔数
4
出口笔数
$2.9K
进口金额
$70.9K
出口金额
2024-03-26
最近进口
2026-03-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102307343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E08BCB |
| 成立日期 | 2007-07-02 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà văn phòng Intracom 2, số 33 Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CMH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CMH VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, tòa nhà văn phòng Intracom 2, số 33 Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84246269074 |
| 邮箱 | info@cmhgroup.vn |
| 传真 | +84246269074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,545.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $2.9K |
| 中国台湾 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $38.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Exconpart Co. | 韩国 | 1 | $2.9K | 钻探机械零件、发动机泵 |
| SINGFORM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13 | PVC地板/墙覆盖物、其他纺织铺地制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NNP1PC (NAM NGHIEP 1 POWER CO LTD) | 老挝 | 4 | $38.5K | 硬质PVC管、变形钢筋 |
| NNP1PC (NAM NGHIEP 1 POWER CO LTD) | 3 | $32.4K | 胶粘填料、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SINGFORM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13 |
| 2023-12-12 | 钻探机械零件 | Korea Exconpart Co. | 瑞典 | $2.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他气泵 | NNP1PC (NAM NGHIEP 1 POWER CO LTD) | 老挝 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 变形钢筋 | NNP1PC (NAM NGHIEP 1 POWER CO LTD) | 老挝 | $4.2K |
| 2026-03-27 | 数控金属成形机 | NNP1PC (NAM NGHIEP 1 POWER CO LTD) | 老挝 | $573 |
| 2026-03-27 | 同轴电缆 | NNP1PC (NAM NGHIEP 1 POWER CO LTD) | 老挝 | $50 |
| 2026-03-27 | 包覆焊条 | NNP1PC (NAM NGHIEP 1 POWER CO LTD) | — | $1.1K |
| 2026-03-27 | 镀锌钢丝 | NNP1PC (NAM NGHIEP 1 POWER CO LTD) | 老挝 | $140 |
| 2026-03-27 | 75kVA以下柴油发电机组 | NNP1PC (NAM NGHIEP 1 POWER CO LTD) | 老挝 | $3.8K |
| 2026-03-27 | 包覆焊条 | NNP1PC (NAM NGHIEP 1 POWER CO LTD) | — | $1.1K |
| 2026-03-27 | 变形钢筋 | NNP1PC (NAM NGHIEP 1 POWER CO LTD) | 老挝 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 变形钢筋 | NNP1PC (NAM NGHIEP 1 POWER CO LTD) | 老挝 | $4.0K |