Trans Pacific Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trans Pacific Solutions

51
进口笔数
130
出口笔数
$60.5K
进口金额
$944.1K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
34
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 1 笔2023-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $45.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $200 · 1 笔出口 $660 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 1 笔2024-07进口 $187 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296 · 2 笔2024-11进口 $1.1K · 4 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-12进口 $130 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $391 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100 · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-05进口 $677 · 4 笔出口 $32.7K · 7 笔2025-06进口 $160 · 1 笔出口 $36.1K · 7 笔2025-07进口 $72 · 2 笔出口 $19.3K · 7 笔2025-08进口 $80 · 1 笔出口 $99.6K · 11 笔2025-09进口 $247 · 4 笔出口 $68.9K · 8 笔2025-10进口 $44 · 1 笔出口 $76.7K · 13 笔2025-11进口 $2.6K · 6 笔出口 $61.4K · 9 笔2025-12进口 $3.3K · 5 笔出口 $65.2K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 6 笔2026-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $42.5K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 1 笔2023-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $45.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $200 · 1 笔出口 $660 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 1 笔2024-07进口 $187 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296 · 2 笔2024-11进口 $1.1K · 4 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-12进口 $130 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $391 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100 · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-05进口 $677 · 4 笔出口 $32.7K · 7 笔2025-06进口 $160 · 1 笔出口 $36.1K · 7 笔2025-07进口 $72 · 2 笔出口 $19.3K · 7 笔2025-08进口 $80 · 1 笔出口 $99.6K · 11 笔2025-09进口 $247 · 4 笔出口 $68.9K · 8 笔2025-10进口 $44 · 1 笔出口 $76.7K · 13 笔2025-11进口 $2.6K · 6 笔出口 $61.4K · 9 笔2025-12进口 $3.3K · 5 笔出口 $65.2K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 6 笔2026-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $42.5K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 13 笔

工商档案

企业注册号0313565417
企查查编码QVNHU09W31
成立日期2015-12-07
联系地址Nhà H20 Lô H, Khu Biệt Thự Vườn Thủ Đức, Số 27, Đường số 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANS PACIFIC SOLUTIONS
企业英文名称TRANS PACIFIC SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà H20 Lô H, Khu Biệt Thự Vườn Thủ Đức, Số 27, Đường số 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+84909865417
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940180其他座椅
732690其他钢铁制品
420292其他塑纺箱盒
442199其他木制品
580137化纤长毛绒织物
870899其他车辆零件
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
481950纸制包装容器
610892女式化纤浴袍
630140合成纤维毯
940180其他座椅
391723硬质PVC管
401699其他硫化橡胶制品
442090木制品
481910瓦楞纸箱
490300儿童涂色书

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$50.7K
美国17$4.2K
印度7$2.3K
越南6$2.2K
日本1$497
韩国1$477
瑞典1$53
柬埔寨1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国126$942.6K
中国2$760
韩国1$690
意大利1$89

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Peak & Lead Industry Co., Ltd.中国3$33.2K其他寝具、化纤长毛绒织物
Shanghai Lingdian Garment Accessories Co., Ltd.中国1$9.9K智能卡、机织标签
Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd.中国1$4.6K人造纤维绒布、聚酯混纺布
Sigma Slotting Corporation印度3$2.6K非办公金属家具
Asian American Sourcing Alliance美国3$1.8K汽车座椅、木制座椅
AASA越南4$874塑料餐具、其他塑料制品
Lippert美国5$507发动机零件、其他车辆零件
Home Dec Far East Ltd.加拿大4$402印刷标签、软垫木座椅
Nature's Way Bird Products美国3$282其他钢铁制品、其他木制品
Seatmate LLC美国2$130其他座椅

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asian American Sourcing Alliance Inc.美国112$658.9K针织头饰、软垫木座椅
J & S Kidswear Inc.美国4$170.2K婴儿棉服、塑料/纺织手提包
Dynamic Laboratories Inc.美国5$54.3K其他手工工具、其他手工工具
Green Trek LLC美国1$40.6K瓦楞纸箱、其他钢铁非螺纹件
Z & J International美国1$17.9K40厘米以下纸袋、其他香蕉
Lippert美国2$724软垫木座椅、其他座椅
Soopsori Co., Ltd.韩国1$690卧室木家具、玩具模型
Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd.中国1$660不锈钢洗涤槽、其他钢铁铸件
KLUGONYX中国1$100硬质PVC管
LCI Italy S.r.l.意大利1$89其他铝制品、家具配件

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04其他木家具ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE越南$200
2026-02-04其他木家具ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE越南$100
2026-02-04其他木家具ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE越南$250
2026-02-04其他木家具ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE美国$405
2026-02-02雪尼尔织物ZHEJIANG HUASHEN SILK IMP & EXP CO LTD中国$1.7K
2026-02-02雪尼尔织物ZHEJIANG HUASHEN SILK IMP & EXP CO LTD中国$2.9K
2025-12-23摩托车及配件ECS TUNING LLC美国$193
2025-12-16非办公金属家具SIGMA SLOTTING CORP ORATION美国$346
2025-12-16其他钢铁家用品SIGMA SLOTTING CORP ORATION美国$2
2025-12-16非办公金属家具SIGMA SLOTTING CORP ORATION美国$245

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28针织头饰ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE INC美国$836
2026-04-28针织头饰ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE INC美国$300
2026-04-28针织头饰ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE INC美国$277
2026-04-28针织头饰ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE INC美国$398
2026-04-28针织头饰ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE INC美国$706
2026-04-28针织头饰ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE INC美国$277
2026-04-28针织头饰ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE INC美国$300
2026-04-28针织头饰ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE INC美国$3.1K
2026-04-28针织头饰ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE INC美国$589
2026-04-28针织头饰ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE INC美国$836

相关企业 · 同类产品

Trans Pacific Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →