GRATING MECHANICAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí CôNG NGHệ GRATING
7
进口笔数
0
出口笔数
$285.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603438198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPHR9QR |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Khu BĐ, ấp 3, Xã Phú Thạnh, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ CÔNG NGHỆ GRATING |
| 企业英文名称 | GRATING MECHANICAL TECHNOLOGY PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp 3, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84987470625 |
| 邮箱 | info@gratingsteel.com.vn |
| 官网 | gratingsteel.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $285.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANTAI RELIANCE STEEL GRATING CO LTD | 中国 | 6 | $284.6K | 其他钢铁结构体 |
| SUZHOU HENGFANGSHENG IMPORT EXPORT | 中国 | 1 | $800 | 合成单丝纱线、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | YANTAI RELIANCE STEEL GRATING CO LTD | 中国 | $94.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | YANTAI RELIANCE STEEL GRATING CO LTD | 中国 | $94.5K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | YANTAI RELIANCE STEEL GRATING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | YANTAI RELIANCE STEEL GRATING CO LTD | 中国 | $103.4K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | YANTAI RELIANCE STEEL GRATING CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2025-06-11 | 其他钢铁结构体 | YANTAI RELIANCE STEEL GRATING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-06-11 | 其他钢铁结构体 | YANTAI RELIANCE STEEL GRATING CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-05-22 | 其他钢铁结构体 | YANTAI RELIANCE STEEL GRATING CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-05-22 | 其他钢铁结构体 | YANTAI RELIANCE STEEL GRATING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-04-08 | 其他钢铁结构体 | YANTAI RELIANCE STEEL GRATING CO LTD | 中国 | $17.3K |