NATRANSCOM VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NATRANSCOM VIệT NAM
32
进口笔数
2
出口笔数
$1.15M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-08-24
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301087537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSQNQD7 |
| 成立日期 | 2019-04-10 |
| 联系地址 | Số 29, Đường Tô Hiến Thành, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NATRANSCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NATRANSCOM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Đường Tô Hiến Thành, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0866928644 |
| 邮箱 | Infor.natranscom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Ducar International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $844.0K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $120.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $72.8K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunhang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 摩托车及配件、车辆音响信号器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING DUCAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2026-04-20 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING DUCAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-20 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING DUCAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2026-04-20 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING DUCAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-13 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING DUCAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2026-04-13 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING DUCAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-13 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING DUCAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-13 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING DUCAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2026-02-25 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING DUCAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-02-25 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING DUCAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 钢铁门窗 | JMT VN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-24 | 钢铁门窗 | JMT VN CO LTD | 越南 | $663 |
| 2023-08-14 | 钢铁门窗 | JMT VN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-14 | 钢铁门窗 | JMT VN CO LTD | 越南 | $663 |