Tekwell Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 带配件增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TEKWELL VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$130.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108098537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P8KNWQ |
| 成立日期 | 2017-12-18 |
| 联系地址 | Số 7, nghách 78/2 Võ Chí Công, tổ 12, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BẢO AN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, nghách 78/2 Võ Chí Công, tổ 12, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02466808114 |
| 邮箱 | tekwell.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $129.0K |
| 中国 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cef03f06ce6ac0fe576353c8a222fff1 | 2 | $129.6K | ||
| Hebei J&R Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 信号装置零件、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 止回阀 | THE VIKING CORP ORATION (FAR EAST) PTE LTD | 德国 | $6.1K |
| 2024-11-08 | 不锈钢圆管 | THE VIKING CORP ORATION (FAR EAST) PTE LTD | 德国 | $4.0K |
| 2024-11-08 | 其他电气开关 | THE VIKING CORP ORATION (FAR EAST) PTE LTD | 德国 | $1.9K |
| 2024-11-08 | 钢铁铸件 | THE VIKING CORP ORATION (FAR EAST) PTE LTD | 德国 | $173 |
| 2024-11-08 | 其他电气开关 | THE VIKING CORP ORATION (FAR EAST) PTE LTD | 德国 | $735 |
| 2024-11-08 | 阀门龙头 | THE VIKING CORP ORATION (FAR EAST) PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2024-11-08 | 阀门龙头 | THE VIKING CORP ORATION (FAR EAST) PTE LTD | 德国 | $2.7K |
| 2024-11-08 | 其他钢铁制品 | THE VIKING CORP ORATION (FAR EAST) PTE LTD | 中国 | $540 |
| 2024-11-08 | 安全阀 | THE VIKING CORP ORATION (FAR EAST) PTE LTD | 德国 | $508 |
| 2024-11-08 | 喷雾机零件 | THE VIKING CORP ORATION (FAR EAST) PTE LTD | 德国 | $69 |