Sicher SRH Vietnam Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY SICHER SRH VIệT NAM
- 邮箱32
7
进口笔数
0
出口笔数
$102.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108620418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BTEFXD |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Số nhà 13, Liền Kề 14, Khu Đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY SRH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK14-VT13, Khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02463289276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842840 | 自动扶梯 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $102.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sicher Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.8K | 升降机、自动扶梯 |
| ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.1K | 其他钢铁链、升降机零件 |
| Hangzhou Shunben Network Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他服装配件、升降机零件 |
| E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 柑橘、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 电力控制板 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-03-12 | 带接头绝缘电线 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $434 |
| 2025-03-12 | 电力控制板 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-03-12 | 升降机零件 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-03-12 | 带接头绝缘电线 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-08-19 | 其他钢铁链 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-02-26 | 升降机 | Zhejiang Sicher Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $36.4K |
| 2024-01-23 | 其他钢铁制品 | E CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-09-08 | 其他测量仪器 | HANGZHOU SHUNBEN NETWORK TECH CO | 中国 | $50 |
| 2023-07-14 | 自动扶梯 | Zhejiang Sicher Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $50.4K |