Tran Phan Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Trần Phan
51
进口笔数
0
出口笔数
$630.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312872285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YT2VD2 |
| 成立日期 | 2014-07-29 |
| 联系地址 | 361/14/15A1 Đường Bình Đông, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRẦN PHAN |
| 企业英文名称 | TRAN PHAN TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 361/14/15A1 Đường Bình Đông, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84939437116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $363.6K |
| 中国台湾 | 21 | $231.8K |
| 越南 | 1 | $34.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Xinghongde Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $234.0K | 麦克风及支架、单个扬声器 |
| EYEVIEW ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | 21 | $231.8K | 电视/数码相机、非磁带视频设备 |
| Guangzhou Xinghongde Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $163.8K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
| FOSHAN XINGHONGDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $250 | 电力控制板 |
| GUANGZHOU XINGHONGDE ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $200 | 多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 多扬声器箱体 | FOSHAN XINGHONGDE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $657 |
| 2026-04-22 | 电气信号装置 | FOSHAN XINGHONGDE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-04-22 | 音频放大器 | FOSHAN XINGHONGDE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-04-22 | 音频放大器 | FOSHAN XINGHONGDE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-04-22 | 多扬声器箱体 | FOSHAN XINGHONGDE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $657 |
| 2026-04-22 | 电气信号装置 | FOSHAN XINGHONGDE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-04-22 | 麦克风及支架 | FOSHAN XINGHONGDE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $520 |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | FOSHAN XINGHONGDE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $480 |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | FOSHAN XINGHONGDE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 音频放大器 | FOSHAN XINGHONGDE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $210 |