Thanh Binh Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Thanh Bình

109
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $95.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $95.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105976945
企查查编码QVNARXVA97
成立日期2012-08-22
联系地址Tổ dân phố Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH BÌNH
企业英文名称THANH BINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842463261771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901839医用导管
903300第90章仪器零件
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
901831注射器
902000呼吸器具
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$1.58M
中国台湾20$310.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Boya Medical Equipment Co., Ltd.中国22$458.4K其他医疗器具、医用导管
ENTER MEDICAL CORP ORATION中国台湾19$308.7K其他医疗器具、其他塑料管材
Baihe Medical Group (H.K.) Ltd.中国8$305.9K医用导管、其他医疗器具
Baisheng Medical Co., Ltd.中国12$228.1K其他医疗器具、心电图仪
Shenzhen Medke Technology Co., Ltd.中国23$157.8K其他医疗器具、第90章仪器零件
Henan Tuoren Medical Device Co., Ltd.中国7$153.6K医用导管、其他医疗器具
Beijing Tuoren International Trade Co., Ltd.中国5$122.5K其他医疗器具、医用导管
Hunan Beyond Medical Technology Co., Ltd.中国5$30.7K治疗呼吸装置、其他医疗器具
Zhejiang Yuantong Medical Appliances Co., Ltd.中国2$30.5K呼吸器具、医用导管
Ningbo Hanyue Medical Technology Co., Ltd.中国3$18.2K呼吸器具、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他医疗器具ENTER MEDICAL CORP ORATION中国台湾$1.8K
2026-04-15其他医疗器具ENTER MEDICAL CORP ORATION中国台湾$2.7K
2026-04-15其他医疗器具ENTER MEDICAL CORP ORATION中国台湾$1.8K
2026-04-15其他医疗器具ENTER MEDICAL CORP ORATION中国台湾$3.2K
2026-04-15其他医疗器具ENTER MEDICAL CORP ORATION中国台湾$125
2026-04-15其他医疗器具ENTER MEDICAL CORP ORATION中国台湾$480
2026-04-15其他医疗器具ENTER MEDICAL CORP ORATION中国台湾$125
2026-04-15其他医疗器具ENTER MEDICAL CORP ORATION中国台湾$2.7K
2026-04-15其他医疗器具ENTER MEDICAL CORP ORATION中国台湾$3.2K
2026-04-15其他医疗器具ENTER MEDICAL CORP ORATION中国台湾$480

相关企业 · 同类产品

Thanh Binh Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →