Thanh Binh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Thanh Bình
109
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105976945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARXVA97 |
| 成立日期 | 2012-08-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH BÌNH |
| 企业英文名称 | THANH BINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842463261771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901831 | 注射器 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $1.58M |
| 中国台湾 | 20 | $310.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Boya Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $458.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| ENTER MEDICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 19 | $308.7K | 其他医疗器具、其他塑料管材 |
| Baihe Medical Group (H.K.) Ltd. | 中国 | 8 | $305.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Baisheng Medical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $228.1K | 其他医疗器具、心电图仪 |
| Shenzhen Medke Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $157.8K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Henan Tuoren Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 7 | $153.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Beijing Tuoren International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Hunan Beyond Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.7K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| Zhejiang Yuantong Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.5K | 呼吸器具、医用导管 |
| Ningbo Hanyue Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.2K | 呼吸器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | ENTER MEDICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | ENTER MEDICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | ENTER MEDICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | ENTER MEDICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | ENTER MEDICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $125 |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | ENTER MEDICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $480 |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | ENTER MEDICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $125 |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | ENTER MEDICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | ENTER MEDICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | ENTER MEDICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $480 |