DAI THANH VINA CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG ĐạI THàNH VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$53.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901086404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW38E87 |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Số nhà 1408 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG ĐẠI THÀNH VINA |
| 企业英文名称 | DAI THANH VINA CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1408 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $53.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | 4 | $53.9K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $671 |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $283 |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $114 |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $964 |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $731 |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $482 |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $609 |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $470 |