J Tech Oil & Gas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dầu Khí J-Tech
12
进口笔数
0
出口笔数
$336.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312214663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40NS1V1 |
| 成立日期 | 2013-04-02 |
| 联系地址 | S13, Đường 21, Khu Dân Cư Phước Kiển A, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dầu Khí J-Tech |
| 企业英文名称 | J-TECH OIL AND GAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | S13 đường 21, KDC Phước KiểnA, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84888662555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $336.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kabsons Gas Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $336.3K | 阀门龙头、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 减压阀 | KABSONS GAS EQUIPMENT PVT LTD | 印度 | $15.1K |
| 2026-02-09 | 减压阀 | KABSONS GAS EQUIPMENT PVT LTD | 印度 | $15.1K |
| 2026-02-09 | 减压阀 | KABSONS GAS EQUIPMENT PVT LTD | 印度 | $11.2K |
| 2026-01-17 | 阀门龙头 | KABSONS GAS EQUIPMENT PVT LTD | 印度 | $15.1K |
| 2026-01-17 | 阀门龙头 | KABSONS GAS EQUIPMENT PVT LTD | 印度 | $11.2K |
| 2026-01-17 | 阀门龙头 | KABSONS GAS EQUIPMENT PVT LTD | 印度 | $15.1K |
| 2026-01-13 | 阀门龙头 | KABSONS GAS EQUIPMENT PVT LTD | 印度 | $11.2K |
| 2026-01-13 | 阀门龙头 | KABSONS GAS EQUIPMENT PVT LTD | 印度 | $15.1K |
| 2026-01-13 | 阀门龙头 | KABSONS GAS EQUIPMENT PVT LTD | 印度 | $15.1K |
| 2025-04-12 | 减压阀 | KABSONS GAS EQUIPMENT PVT LTD | 印度 | $17.0K |