Earnestech Development VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn MTV Earnestech Development Việt Nam
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$182.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101803090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MTQYKM |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Số 4, Quốc lộ 1A, Ấp Phước Toàn, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MTV EARNESTECH DEVELOPMENT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EARNESTECH DEVELOPMENT VN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Quốc lộ 1A, Ấp Phước Toàn, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02723733767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 565.9176亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $182.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Torino Co., Ltd. | 日本 | 14 | $182.1K | 其他钢铁结构体、印刷日历 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TORINO CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | TORINO CO LTD | 日本 | $319 |
| 2026-02-26 | 不锈钢焊管 | TORINO CO LTD | 日本 | $29 |
| 2026-02-26 | 不锈钢焊管 | TORINO CO LTD | 日本 | $29 |
| 2026-02-26 | 木制座椅 | TORINO CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-02-26 | 木制家具零件 | TORINO CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-02-26 | 不锈钢焊管 | TORINO CO LTD | 日本 | $29 |
| 2026-02-26 | 其他木家具 | TORINO CO LTD | 日本 | $395 |
| 2026-02-26 | 不锈钢焊管 | TORINO CO LTD | 日本 | $29 |
| 2026-02-26 | 木制座椅 | TORINO CO LTD | 日本 | $154 |