Ngoc Tuan Ceramic Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGọC TUấN CERAMIC
7
进口笔数
0
出口笔数
$164.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901148234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX2V3HG |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Thôn Phú Dưỡng, Xã Chính Nghĩa, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC TUẤN CERAMIC |
| 企业英文名称 | NGOC TUAN CERAMIC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dưỡng Phú, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0967000234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $155.6K |
| 中国 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ulixo Cera LLP | 印度 | 6 | $155.6K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Xiamen Sakemi Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $13.8K |
| 2024-05-06 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $9.1K |
| 2024-03-27 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $19.3K |
| 2024-03-27 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $5.8K |
| 2024-03-27 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $8.4K |
| 2024-03-27 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $592 |
| 2023-12-26 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $4.2K |
| 2023-12-26 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $2 |
| 2023-12-26 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $8.9K |
| 2023-12-26 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $3.2K |