Green Park Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Green Park Việt Nam
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106209393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42ETVM2 |
| 成立日期 | 2013-06-18 |
| 联系地址 | Số 273 đội 10 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN PARK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN PARK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 273 đội 10 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84906011106 |
| 邮箱 | gparkvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950691 | 体育器材 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Jiqi Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.35M | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| Shandong Beinali Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $215.0K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| Guangzhou Dreamland Toys Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 其他户外娱乐设备 |
| Shenzhen Amywell New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Kaiqi Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU JIQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-20 | 体育器材 | WENZHOU JIQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU JIQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU JIQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 体育器材 | WENZHOU JIQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $545 |
| 2026-04-20 | 体育器材 | WENZHOU JIQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-04-20 | 体育器材 | WENZHOU JIQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-04-20 | 体育器材 | WENZHOU JIQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $835 |
| 2026-04-20 | 体育器材 | WENZHOU JIQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-20 | 体育器材 | WENZHOU JIQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $184 |