T MODELS MODEL SX TM CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX-TM Mô HìNH T MODELS
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$74.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110002828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4GB2M9 |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Nhà OV9.03 khu đô thị Xuân Phương Viglacera, đường XP1, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM MÔ HÌNH T MODELS |
| 企业英文名称 | T MODELS MODEL SX-TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà OV9.03 khu đô thị Xuân Phương Viglacera, đường XP1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 0355738122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $73.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $950 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGEND HOBBY | 美国 | 4 | $73.7K | 玩具模型 |
| LEGEND HOBBY | 澳大利亚 | 1 | $950 | 玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 玩具模型 | LEGEND HOBBY | 美国 | $1.0K |
| 2025-03-19 | 玩具模型 | LEGEND HOBBY | 澳大利亚 | $950 |
| 2024-12-13 | 玩具模型 | LEGEND HOBBY | 美国 | $2.3K |
| 2024-12-13 | 玩具模型 | LEGEND HOBBY | 美国 | $16.4K |
| 2024-03-29 | 玩具模型 | LEGEND HOBBY | 美国 | $3.8K |
| 2024-03-29 | 玩具模型 | LEGEND HOBBY | 美国 | $3.8K |
| 2024-03-29 | 玩具模型 | LEGEND HOBBY | 美国 | $7.8K |
| 2024-03-29 | 玩具模型 | LEGEND HOBBY | 美国 | $7.8K |
| 2024-03-29 | 玩具模型 | LEGEND HOBBY | 美国 | $7.6K |
| 2024-03-29 | 玩具模型 | LEGEND HOBBY | 美国 | $950 |