BC Concept Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BC CONCEPT
34
进口笔数
0
出口笔数
$721.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108475633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VNHRE4 |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà EBM, Số 683 – 685 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BC CONCEPT |
| 企业英文名称 | BC CONCEPT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84825662466 |
| 邮箱 | accounting@bonchon.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 583.556亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 190230 | 制备面食 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $693.2K |
| 中国 | 4 | $28.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonchon International Inc. | 韩国 | 14 | $567.2K | 混合调味料、非贵金属餐具 |
| KT & E Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $126.5K | PVC地板/墙覆盖物、热饮食品加热设备 |
| Bonchon International Inc. | 中国 | 3 | $27.9K | 制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 混合调味料 | Bonchon International Inc. | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | Bonchon International Inc. | 韩国 | $16.6K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | Bonchon International Inc. | 韩国 | $16.6K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | Bonchon International Inc. | 韩国 | $24.4K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | Bonchon International Inc. | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | Bonchon International Inc. | 韩国 | $24.4K |
| 2026-04-08 | 热饮食品加热设备 | KT & E CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 热饮食品加热设备 | KT & E CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-01 | 减压阀 | KT & E CO LTD | 韩国 | $657 |
| 2026-04-01 | 压力测量仪 | KT & E CO LTD | 韩国 | $22 |