Pham Phan Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 934 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI PHạM PHAN
934
进口笔数
16
出口笔数
$42.45M
进口金额
$48.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-01-07
最近出口
52
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305704071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4D4C6S |
| 成立日期 | 2008-05-05 |
| 联系地址 | 48 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHẠM PHAN |
| 企业英文名称 | PHAM PHAN TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 48 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842839782025 |
| 邮箱 | nga.phan@phamphantrading.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 291241 | 香兰素及醛类 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 291242 | 乙基香兰素醛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 318 | $26.96M |
| 新加坡 | 134 | $8.19M |
| 泰国 | 301 | $4.21M |
| 中国 | 162 | $2.58M |
| 美国 | 25 | $458.5K |
| 德国 | 13 | $39.5K |
| 英国 | 5 | $19.3K |
| 韩国 | 1 | $30 |
| 马来西亚 | 4 | $27 |
| 比利时 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $48.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 112 | $19.96M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| FIRMENICH ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 29 | $6.19M | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $4.49M | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Griffith Foods Ltd. | 泰国 | 298 | $4.20M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| PT INDESSO AROMA | 印度尼西亚 | 40 | $550.0K | 醚酚衍生物、其他精油 |
| KH Roberts Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $528.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Huabao Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | 44 | $465.5K | 食品香料、其他果仁制品 |
| PT Indesso Culinaroma Internasional | 印度尼西亚 | 45 | $462.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| HUABAO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 31 | $148.5K | 食品香料、可可豆 |
| PT FIRMENICH INDONESIA | 印度尼西亚 | 82 | $9.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $20.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.9K | 瓦楞纸箱、咖啡提取物 |
| Unicity Labs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.7K | 非瓦楞折叠盒、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 934)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 工业用芳香物质 | FIRMENICH ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $14.0K |
| 2026-06-30 | 工业用芳香物质 | FIRMENICH ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $55.0K |
| 2026-06-30 | 工业用芳香物质 | FIRMENICH ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $81.6K |
| 2026-06-30 | 工业用芳香物质 | FIRMENICH ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $37.2K |
| 2026-06-30 | 工业用芳香物质 | FIRMENICH ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $22.0K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | HUABAO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | HUABAO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $425 |
| 2026-06-29 | 食品香料 | HUABAO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $350 |
| 2026-06-29 | 食品香料 | HUABAO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $350 |
| 2026-06-29 | 食品香料 | HUABAO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $600 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 混合调味料 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-04 | 混合调味料 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-06 | 混合调味料 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-28 | 混合调味料 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-10-21 | 混合调味料 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-07-12 | 混合调味料 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-05-22 | 混合调味料 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-04-19 | 混合调味料 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2024-02-01 | 混合调味料 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2023-11-27 | 食品香料 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |