KLEVE Trade & Investment Corporation
越南进口商 · 进口 890 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư K.L.E.V.E
890
进口笔数
0
出口笔数
$17.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
68
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101628217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F4US7K |
| 成立日期 | 2005-03-07 |
| 联系地址 | Lô A2, CN5 Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ K.L.E.V.E |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84972747899 |
| 邮箱 | info@kleverjuice.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 114 | $4.88M |
| 澳大利亚 | 127 | $3.12M |
| 法国 | 52 | $2.82M |
| 美国 | 191 | $2.38M |
| 韩国 | 294 | $1.71M |
| 日本 | 72 | $1.62M |
| 加拿大 | 26 | $346.9K |
| 南非 | 9 | $267.9K |
| 智利 | 5 | $43.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cardell Export | 法国 | 47 | $2.44M | 鲜苹果、苹果汁≤20糖度 |
| Le Fresh International Ltd. | 新西兰 | 54 | $2.35M | 鲜甜樱桃 |
| ROYAL | 孟加拉国 | 56 | $1.49M | 塑料包装箱、鲜苹果 |
| Paramount Export Co. | 美国 | 91 | $1.08M | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| RD8 Fresh Produce | 新西兰 | 22 | $855.6K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Fresh Produce Group of Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $756.8K | 鲜葡萄、橙子 |
| Green Vil Co., Ltd. | 韩国 | 78 | $560.5K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Hyun Nong Fresh Corp | 韩国 | 52 | $416.7K | 鲜梨、鲜草莓 |
| Summerhill Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $246.2K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| True Delicious Corp. | 韩国 | 39 | $181.7K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 890)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | RD8 FRESH PRODUCE | 新西兰 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | RD8 FRESH PRODUCE | 新西兰 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | RD8 FRESH PRODUCE | 新西兰 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | RD8 FRESH PRODUCE | 新西兰 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | RD8 FRESH PRODUCE | 新西兰 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | RD8 FRESH PRODUCE | 新西兰 | $17.6K |
| 2026-04-27 | 鲜柿子 | CAPE PRODUCE LTD | 新西兰 | $972 |
| 2026-04-27 | 鲜柿子 | CAPE PRODUCE LTD | 新西兰 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 鲜葡萄 | GRAPE CO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 鲜柿子 | CAPE PRODUCE LTD | 新西兰 | $972 |