THINH NGUYEN VIET NAM INTERNATIONAL COMMERCE CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế THịNH NGUYêN VIệT NAM
7
进口笔数
2
出口笔数
$425.4K
进口金额
$87.9K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2023-11-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107817059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69TTVWC |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Số 622 Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THỊNH NGUYÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THINH NGUYEN VIET NAM INTERNATIONAL COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, Ngõ 15 Đường Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84928548860 |
| 邮箱 | thinhnguyenhoney@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871160 | 电动摩托车 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $425.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $87.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $179.7K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| WUXI HARMONY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $160.7K | 零售清洁粉剂、电动摩托车 |
| SHANGHAI LIANKUO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $66.0K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| WENZHOU LINGYUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $10.1K | 3公斤内红茶 |
| HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $8.9K | 其他塑料制品、其他护发品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raelex Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 2 | $87.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 零售清洁粉剂 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-12-06 | 零售清洁粉剂 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $545 |
| 2023-09-23 | 3公斤内红茶 | WENZHOU LINGYUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-09-07 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.6K |
| 2023-09-07 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-08-31 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-08-31 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2023-08-31 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-05-12 | 车用照明信号装置 | SHANGHAI LIANKUO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-05-12 | 非铜绕组线 | SHANGHAI LIANKUO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 铅酸蓄电池 | Raelex Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $46.2K |
| 2023-11-23 | 电动摩托车 | RAELEX CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $7.3K |
| 2023-11-23 | 电动摩托车 | RAELEX CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $7.8K |
| 2023-10-28 | 电动摩托车 | RAELEX CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $26.5K |