Thang Hong Connection Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kết Nối Và Công Nghệ Thắng Hồng
20
进口笔数
0
出口笔数
$531.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104569009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE1T8DJ |
| 成立日期 | 2010-04-12 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 20, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT NỐI VÀ CÔNG NGHỆ THẮNG HỒNG |
| 企业英文名称 | THANG HONG CONNECTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 20, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842437641178 |
| 官网 | ketnoicongnghe.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $523.1K |
| 日本 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $396.1K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Ningbo Sun Rise Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.3K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Zhejiang Dumei Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Amphenol TFC (Changzhou) Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.2K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Tianmen Xianliang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 绝缘电线 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-23 | 1000伏以下插头插座 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $852 |
| 2026-01-23 | 其他电路开关装置 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $970 |
| 2026-01-23 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-23 | 绝缘电线 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 1000伏以下插头插座 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-23 | 绝缘电线 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-23 | 绝缘电线 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-01-23 | 1000伏以下插头插座 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $219 |
| 2026-01-23 | 绝缘电线 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |