Nghe Thanh Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他热带木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ NGHệ THàNH
49
进口笔数
4
出口笔数
$2.09M
进口金额
$217.3K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2023-10-09
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703051532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6W5QEV |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 88, Tờ bản đồ số 39, Đường ĐH507, Ấp Kỉnh Nhượng, Xã Vĩnh Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ NGHỆ THÀNH |
| 企业英文名称 | NGHE THANH WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 88, Tờ bản đồ số 39, Đường ĐH507, Ấp Kỉnh Nhượng, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0908906522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 43 | $1.99M |
| 印度尼西亚 | 6 | $90.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $166.4K |
| 印度 | 2 | $50.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woodwork Co., Ltd. | 马来西亚 | 7 | $363.8K | 其他热带木材 |
| Megawood Co., Ltd. | 马来西亚 | 7 | $249.7K | 其他热带木材 |
| Sanmu Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $239.3K | 其他木制细木工品、其他热带木材 |
| Thai Sun Wood Export Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $236.1K | 其他热带木材 |
| Mega Hatyai Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $134.2K | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| Csd Yingcharoenparawood Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $107.8K | 其他热带木材 |
| One Gold Marketing Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $94.9K | 其他热带木材 |
| Alphawood Co., Ltd. | 越南 | 2 | $75.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sintech Resources LLP | 印度尼西亚 | 3 | $45.2K | 其他热带木材 |
| CIPTA MANDALA LUMBER NUSANTARA | 印度尼西亚 | 2 | $32.9K | 其他木制细木工品、木颗粒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Senway Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166.4K | 其他木制细木工品 |
| Janvi Enterprises | 印度 | 2 | $50.9K | 针叶木胶合板、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 6mm以上木材 | TOP INTERWOOD CO LTD | 泰国 | $29.6K |
| 2025-10-16 | 其他木制细木工品 | SANMU INDUSTRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $60.4K |
| 2025-08-28 | 其他木制细木工品 | SANMU INDUSTRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $60.0K |
| 2025-08-26 | 其他热带木材 | MEGAWOOD CO., LTD | 泰国 | $55.2K |
| 2025-07-24 | 其他热带木材 | ITTAKORN CO LTD | 泰国 | $30.1K |
| 2025-06-12 | 其他木制细木工品 | SANMU INDUSTRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $99.5K |
| 2025-06-12 | 其他木制细木工品 | SANMU INDUSTRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $19.5K |
| 2025-06-03 | 其他热带木材 | MEGAWOOD CO., LTD | 泰国 | $53.5K |
| 2025-05-22 | 其他热带木材 | THE ONE PARAWOOD CO LTD | 泰国 | $215.3K |
| 2025-04-23 | 其他热带木材 | MEGAWOOD CO., LTD | 泰国 | $38.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 其他木制细木工品 | JIANGMEN SENWAY TRADING CO.,LTD. | 中国 | $11.2K |
| 2023-10-09 | 其他木制细木工品 | JIANGMEN SENWAY TRADING CO.,LTD. | 中国 | $11.5K |
| 2023-10-09 | 其他木制细木工品 | JIANGMEN SENWAY TRADING CO.,LTD. | 中国 | $11.3K |
| 2023-10-09 | 其他木制细木工品 | JIANGMEN SENWAY TRADING CO.,LTD. | 中国 | $10.5K |
| 2023-10-09 | 其他木制细木工品 | JIANGMEN SENWAY TRADING CO.,LTD. | 中国 | $16.5K |
| 2023-10-09 | 其他木制细木工品 | JIANGMEN SENWAY TRADING CO.,LTD. | 中国 | $17.0K |
| 2023-10-09 | 其他木制细木工品 | JIANGMEN SENWAY TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2023-10-09 | 其他木制细木工品 | JIANGMEN SENWAY TRADING CO.,LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2023-10-03 | 其他木制细木工品 | JIANGMEN SENWAY TRADING CO.,LTD. | 中国 | $11.2K |
| 2023-10-03 | 其他木制细木工品 | JIANGMEN SENWAY TRADING CO.,LTD. | 中国 | $6.2K |