Australia Vietnam Wood Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 659 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Gỗ úC - VIệT NAM
5
进口笔数
659
出口笔数
$1.4K
进口金额
$12.42M
出口金额
2024-12-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703086888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1AYS6D |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Số 050, đường ĐT746, tổ 7, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ ÚC - VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUSTRALIA - VIETNAM WOOD MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1498, tờ bản đồ số 17, Đường Tân Hiệp 07, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0274368810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 841821 | 家用冰箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 195 | $3.39M |
| 爱尔兰 | 136 | $2.85M |
| 英国 | 94 | $1.96M |
| 日本 | 75 | $1.21M |
| 新西兰 | 57 | $1.15M |
| 荷兰 | 33 | $613.4K |
| 阿联酋 | 27 | $451.8K |
| 阿曼 | 9 | $160.2K |
| 加拿大 | 7 | $144.0K |
| 卡塔尔 | 7 | $123.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Candor Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $957 | 家用冰箱、冷藏家具 |
| GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT T | 中国台湾 | 1 | $298 | 家用冰箱 |
| Versos Co., Ltd. | 日本 | 3 | $117 | 贱金属配件、钢铁丝制品 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honey B Ltd. | 英国 | 83 | $1.74M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Cloud 7 Ltd. | 新西兰 | 49 | $1.00M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Yugen Gaisha C & D Yellow Box | 日本 | 63 | $992.4K | 卧室木家具、带框玻璃镜 |
| Melbournians Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 48 | $969.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| MGM Interiors Ltd. | 爱尔兰 | 31 | $660.3K | 其他木家具、卧室木家具 |
| International Furniture Pty Ltd | 澳大利亚 | 40 | $620.0K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Outsourcinc HK Ltd. | 中国 | 33 | $613.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Ridgeway Furniture | 澳大利亚 | 34 | $561.2K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Cloud 7 Ltd. | 越南 | 33 | $15.6K | 带框玻璃镜 |
| Melbournians Trading Pty Ltd | 越南 | 28 | $11.3K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 软垫木座椅 | Versos Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2024-12-06 | 软垫木座椅 | Versos Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2024-12-04 | 软垫木座椅 | Versos Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2024-08-29 | 家用冰箱 | GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $319 |
| 2024-08-29 | 家用冰箱 | GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $638 |
| 2024-02-05 | 家用冰箱 | GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT T | 中国 | $88 |
| 2024-02-05 | 家用冰箱 | GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT T | 中国 | $105 |
| 2024-02-05 | 家用冰箱 | GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT T | 中国 | $105 |
出口(共 659)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Versos Co., Ltd. | 日本 | $625 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Versos Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Versos Co., Ltd. | 日本 | $810 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Versos Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Versos Co., Ltd. | 日本 | $750 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Versos Co., Ltd. | 日本 | $625 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Versos Co., Ltd. | 日本 | $851 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Versos Co., Ltd. | 日本 | $800 |
| 2026-04-28 | 带框玻璃镜 | HOMEMAKERS FURNITURE & BEDDING | 澳大利亚 | $31 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Versos Co., Ltd. | 日本 | $375 |