Australia Vietnam Wood Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 659 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Gỗ úC - VIệT NAM

5
进口笔数
659
出口笔数
$1.4K
进口金额
$12.42M
出口金额
2024-12-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $520.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $509.6K · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $306.3K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $492.8K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $465.1K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $520.1K · 27 笔2024-02进口 $298 · 1 笔出口 $73.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $457.8K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $377.6K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $400.7K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $294.7K · 15 笔2024-08进口 $957 · 1 笔出口 $349.0K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $391.3K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 12 笔2024-12进口 $117 · 3 笔出口 $226.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $280.0K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $278.2K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $329.4K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $424.8K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $353.6K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $439.4K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $446.2K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $415.4K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $465.6K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $243.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $308.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $392.0K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $509.6K · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $306.3K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $492.8K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $465.1K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $520.1K · 27 笔2024-02进口 $298 · 1 笔出口 $73.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $457.8K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $377.6K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $400.7K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $294.7K · 15 笔2024-08进口 $957 · 1 笔出口 $349.0K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $391.3K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 12 笔2024-12进口 $117 · 3 笔出口 $226.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $280.0K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $278.2K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $329.4K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $424.8K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $353.6K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $439.4K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $446.2K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $415.4K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $465.6K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $243.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $308.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $392.0K · 21 笔

工商档案

企业注册号3703086888
企查查编码QVNV1AYS6D
成立日期2022-10-05
联系地址Số 050, đường ĐT746, tổ 7, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ ÚC - VIỆT NAM
企业英文名称AUSTRALIA - VIETNAM WOOD MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1498, tờ bản đồ số 17, Đường Tân Hiệp 07, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0274368810
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
841821家用冰箱

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940350卧室木家具
700992带框玻璃镜
940169木制座椅
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
940340木制厨房家具
732391铸铁家用器具
940330木制办公家具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚195$3.39M
爱尔兰136$2.85M
英国94$1.96M
日本75$1.21M
新西兰57$1.15M
荷兰33$613.4K
阿联酋27$451.8K
阿曼9$160.2K
加拿大7$144.0K
卡塔尔7$123.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Candor Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$957家用冰箱、冷藏家具
GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT T中国台湾1$298家用冰箱
Versos Co., Ltd.日本3$117贱金属配件、钢铁丝制品

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honey B Ltd.英国83$1.74M卧室木家具、其他木家具
Cloud 7 Ltd.新西兰49$1.00M卧室木家具、其他木家具
Yugen Gaisha C & D Yellow Box日本63$992.4K卧室木家具、带框玻璃镜
Melbournians Trading Pty Ltd澳大利亚48$969.9K卧室木家具、其他木家具
MGM Interiors Ltd.爱尔兰31$660.3K其他木家具、卧室木家具
International Furniture Pty Ltd澳大利亚40$620.0K其他木家具、卧室木家具
Outsourcinc HK Ltd.中国33$613.4K卧室木家具、其他木家具
Ridgeway Furniture澳大利亚34$561.2K卧室木家具、其他木家具
Cloud 7 Ltd.越南33$15.6K带框玻璃镜
Melbournians Trading Pty Ltd越南28$11.3K带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-06软垫木座椅Versos Co., Ltd.中国$39
2024-12-06软垫木座椅Versos Co., Ltd.中国$39
2024-12-04软垫木座椅Versos Co., Ltd.中国$39
2024-08-29家用冰箱GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$319
2024-08-29家用冰箱GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$638
2024-02-05家用冰箱GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT T中国$88
2024-02-05家用冰箱GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT T中国$105
2024-02-05家用冰箱GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT T中国$105

出口(共 659)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木家具Versos Co., Ltd.日本$625
2026-04-28软垫木座椅Versos Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-28其他木家具Versos Co., Ltd.日本$810
2026-04-28其他木家具Versos Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-28软垫木座椅Versos Co., Ltd.日本$750
2026-04-28其他木家具Versos Co., Ltd.日本$625
2026-04-28其他木家具Versos Co., Ltd.日本$851
2026-04-28其他木家具Versos Co., Ltd.日本$800
2026-04-28带框玻璃镜HOMEMAKERS FURNITURE & BEDDING澳大利亚$31
2026-04-28其他木家具Versos Co., Ltd.日本$375

相关企业 · 同类产品

Australia Vietnam Wood Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →