AGOZ Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 收割机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK AGOZ VIệT NAM
- 邮箱3
121
进口笔数
0
出口笔数
$6.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317467393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX26W61S |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | 28 Đường số 5, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK AGOZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XNK AGOZ VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1111 Lê Đức Anh, Khu phố 43, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983111219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $6.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 89 | $5.09M | 收割机零件、其他硫化橡胶制品 |
| Weihai Runtong Rubber Co., Ltd. | 中国 | 11 | $525.7K | 其他硫化橡胶制品、其他橡胶内胎 |
| Zhejiang Jiuyun Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 16 | $415.9K | 收割机零件、土方机械零件 |
| Danyang Kaisen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $155.6K | 齿轮及变速器、机械零件 |
| Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $79.0K | 收割机零件 |
| Shandong Shengmingda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.3K | 农用切割刀片 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 收割机零件 | Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $35.7K |
| 2026-05-25 | 收割机零件 | Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-18 | 收割机零件 | Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $74.4K |
| 2026-05-18 | 收割机零件 | Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-05-18 | 收割机零件 | Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-05-18 | 收割机零件 | Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-05-18 | 收割机零件 | Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $49.4K |
| 2026-05-18 | 收割机零件 | Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-05-18 | 收割机零件 | Weihai Runtong Rubber Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2026-05-09 | 收割机零件 | Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |