AGOZ Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 收割机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK AGOZ VIệT NAM

121
进口笔数
0
出口笔数
$6.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $972.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $189.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $209.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $154.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $203.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $122.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $249.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $156.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $159.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $268.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $215.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $218.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $216.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $196.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $972.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $306.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $189.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $209.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $154.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $203.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $122.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $249.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $156.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $159.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $268.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $215.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $218.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $216.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $196.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $972.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $306.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317467393
企查查编码QVNX26W61S
成立日期2022-09-13
联系地址28 Đường số 5, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK AGOZ VIỆT NAM
企业英文名称XNK AGOZ VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1111 Lê Đức Anh, Khu phố 43, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84983111219
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843390收割机零件
820840农用切割刀片
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$6.32M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国89$5.09M收割机零件、其他硫化橡胶制品
Weihai Runtong Rubber Co., Ltd.中国11$525.7K其他硫化橡胶制品、其他橡胶内胎
Zhejiang Jiuyun Auto Parts Co., Ltd.中国16$415.9K收割机零件、土方机械零件
Danyang Kaisen Machinery Co., Ltd.中国2$155.6K齿轮及变速器、机械零件
Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd.加拿大1$79.0K收割机零件
Shandong Shengmingda International Trade Co., Ltd.中国2$52.3K农用切割刀片

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25收割机零件Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$35.7K
2026-05-25收割机零件Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$3.8K
2026-05-18收割机零件Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$74.4K
2026-05-18收割机零件Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$13.4K
2026-05-18收割机零件Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$10.8K
2026-05-18收割机零件Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$16.5K
2026-05-18收割机零件Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$49.4K
2026-05-18收割机零件Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$7.7K
2026-05-18收割机零件Weihai Runtong Rubber Co., Ltd.中国$17.4K
2026-05-09收割机零件Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$12.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AGOZ Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →