CHC Resources Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 粒状矿渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TàI NGUYêN CHC VIệT NAM
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$22.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002026739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5X337X |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | Nhà tổ hợp, khu hành chính FORMOSA, Khu kinh tế Vũng Áng, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÀI NGUYÊN CHC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHC RESOURCES VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Nhà hành chính Formosa, Khu kinh tế Vũng Áng, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02393900087 |
| 传真 | 02393722132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,746.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261800 | 粒状矿渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 25 | $11.82M |
| 越南 | 12 | $4.35M |
| 孟加拉国 | 16 | $2.92M |
| 新加坡 | 4 | $1.25M |
| 法国 | 4 | $974.1K |
| 泰国 | 1 | $600.0K |
| 美国 | 1 | $500.0K |
| 中国香港 | 2 | $250.0K |
| 哥伦比亚 | 1 | $4 |
| 阿联酋 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHC RESOURCES CORP ORATION | 中国台湾 | 25 | $11.82M | 粒状矿渣 |
| CHC Resources Corporation | 越南 | 9 | $3.82M | 粒状矿渣 |
| Crown Cement PLC | 英国 | 2 | $1.13M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Global Transit | 法国 | 4 | $974.1K | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| Holcim Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $768.2K | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Diamond Cement Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $757.1K | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| Siam City Cement Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $600.0K | 粒状矿渣 |
| Global Transit Trading (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $484.4K | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| 1b409de115b8b9e2e7c468f7a251ea41 | 2 | $250.0K | ||
| BGC Cement Pty Ltd | 越南 | 2 | $0 | 粒状矿渣 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 粒状矿渣 | GLOBAL TRANSIT | 法国 | $283.5K |
| 2026-04-28 | 粒状矿渣 | TOKYO CEMENT CO (LANKA) PLC | — | $0 |
| 2026-04-10 | 粒状矿渣 | CEMENTIS REUNION | — | $0 |
| 2026-04-04 | 粒状矿渣 | CHC RESOURCES CORP ORATION | 中国台湾 | $208.0K |
| 2026-03-03 | 粒状矿渣 | GLOBAL TRANSIT | 法国 | $261.8K |
| 2026-01-19 | 粒状矿渣 | CEMEX FALCON LLC | 阿联酋 | $0 |
| 2026-01-19 | 粒状矿渣 | GLOBAL TRANSIT TRADING (S) PTE. LTD | — | $0 |
| 2026-01-19 | 粒状矿渣 | SIAM CITY CEMENT (LANKA) LTD | — | $0 |
| 2025-12-30 | 粒状矿渣 | CHC RESOURCES CORP ORATION | 越南 | $325.0K |
| 2025-12-24 | 粒状矿渣 | CEMCOA LTD | 中国香港 | $0 |