An Phu Scientific Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC AN PHú
25
进口笔数
0
出口笔数
$226.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107476070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPNNHA3 |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | Số 23 ngõ Linh Quang, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU SCIENTIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 ngõ Linh Quang, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842421201616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 8 | $62.4K |
| 英国 | 3 | $49.0K |
| 巴西 | 4 | $37.5K |
| 日本 | 4 | $22.9K |
| 德国 | 3 | $22.0K |
| 美国 | 8 | $21.6K |
| 中国 | 5 | $5.7K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
| 意大利 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nasco Healthcare Inc. | 美国 | 6 | $66.4K | 教学演示仪器、贱金属帽架 |
| Nasco Healthcare | 美国 | 2 | $41.4K | 教学演示仪器、其他润滑剂 |
| Limbs & Things Ltd. | 英国 | 1 | $32.3K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
| Nasco Healthcare | 巴西 | 1 | $21.9K | 教学演示仪器 |
| Nasco Healthcare Inc. | 韩国 | 1 | $11.3K | 教学演示仪器 |
| Nasco Healthcare Inc. | 巴西 | 2 | $9.3K | 教学演示仪器 |
| Galaxymed | 德国 | 1 | $8.6K | 教学演示仪器 |
| Sakamoto Model Corporation | 日本 | 1 | $7.0K | 教学演示仪器 |
| Gtsimulators By Global Technologies | 美国 | 1 | $4.6K | 教学演示仪器、裁缝模型及展示品 |
| Laerdal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 教学演示仪器、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 教学演示仪器 | Gtsimulators By Global Technologies | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 教学演示仪器 | Gtsimulators By Global Technologies | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 教学演示仪器 | Gtsimulators By Global Technologies | 墨西哥 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 教学演示仪器 | Gtsimulators By Global Technologies | 墨西哥 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 教学演示仪器 | ENF KOREA CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 教学演示仪器 | ENF KOREA CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2026-04-15 | 教学演示仪器 | ENF KOREA CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2026-04-15 | 教学演示仪器 | ENF KOREA CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 教学演示仪器 | SAKAMOTO MODEL CORP | 日本 | $3.2K |
| 2025-12-26 | 教学演示仪器 | NASCO HEALTHCARE INC | 巴西 | $3.1K |