An Phu Scientific Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 教学演示仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC AN PHú

32
进口笔数
0
出口笔数
$295.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107476070
企查查编码QVNPPNNHA3
成立日期2016-06-16
联系地址Số 23 ngõ Linh Quang, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC AN PHÚ
企业英文名称AN PHU SCIENTIFIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 ngõ Linh Quang, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+842421201616
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$78.0K
墨西哥10$69.7K
英国4$49.9K
巴西6$38.3K
日本5$24.2K
德国3$22.0K
韩国2$5.7K
中国5$5.7K
意大利1$1.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nasco Healthcare Inc.美国11$123.4K教学演示仪器、其他润滑剂
Anatomage, Inc.美国1$50.0K教学演示仪器、固态存储设备
Limbs & Things Ltd.1$32.3K教学演示仪器、商业广告材料
Nasco Healthcare巴西1$21.9K教学演示仪器
Sakamoto Model Corporation日本3$11.5K教学演示仪器
Nasco Healthcare Inc.韩国1$9.4K教学演示仪器
Nasco Healthcare Inc.巴西2$9.3K教学演示仪器
Galaxymed德国1$8.6K教学演示仪器
ENF Korea Co., Ltd.韩国2$5.7K教学演示仪器、单功能打印机
Laerdal Singapore Pte. Ltd.新加坡2$1.6K教学演示仪器、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30教学演示仪器SURGICAL SCIENCE UK LTD英国$930
2026-06-20教学演示仪器ENF Korea Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-20教学演示仪器ENF Korea Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-06-04教学演示仪器Nasco Healthcare Inc.墨西哥$955
2026-06-04教学演示仪器Nasco Healthcare Inc.美国$583
2026-06-04教学演示仪器Nasco Healthcare Inc.巴西$251
2026-05-26教学演示仪器Nasco Healthcare Inc.美国$207
2026-05-26教学演示仪器Nasco Healthcare Inc.墨西哥$261
2026-05-26教学演示仪器PRESTAN ASIA SDN BHD美国$202
2026-05-26教学演示仪器PRESTAN ASIA SDN BHD美国$171

相关企业 · 同类产品

An Phu Scientific Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →