Craft Link Social Enterprise Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DOANH NGHIệP Xã HộI CRAFT LINK
4
进口笔数
384
出口笔数
$737
进口金额
$2.94M
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109471920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP52JCFT |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | Số 51 phố Văn Miếu, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DOANH NGHIỆP XÃ HỘI CRAFT LINK |
| 企业英文名称 | CRAFT LINK SOCIAL ENTERPRISE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51 phố Văn Miếu, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437336101 |
| 邮箱 | craftlink@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 520532 | 未梳棉纱线 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580810 | 编带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 621410 | 丝巾 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 442090 | 木制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $616 |
| 美国 | 2 | $78 |
| 奥地利 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 139 | $1.14M |
| 意大利 | 58 | $717.6K |
| 德国 | 53 | $397.3K |
| 越南 | 51 | $211.7K |
| 奥地利 | 28 | $184.6K |
| 比利时 | 14 | $96.8K |
| 加拿大 | 16 | $56.8K |
| 英国 | 19 | $41.8K |
| 新西兰 | 4 | $20.3K |
| 西班牙 | 9 | $18.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noah's Ark International Exports | 印度 | 1 | $616 | 其他钢铁制品、其他木制品 |
| Ten Thousand Villages | 美国 | 1 | $60 | 印刷标签、其他服装配件 |
| BITTO | 奥地利 | 1 | $43 | 印刷标签、其他印刷品 |
| Ten Thousand Villages | 美国 | 1 | $18 | 印刷标签、其他绳缆 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CBOCS Distribution, Inc. | 美国 | 21 | $482.1K | 其他纺织制品、玩具模型 |
| Loom Società Cooperativa | 意大利 | 23 | $468.2K | 非贱金属仿首饰、丝巾 |
| EZA Fairer Handel GmbH | 德国 | 37 | $361.6K | 非针织围巾、其他木制品 |
| Ten Thousand Villages | 美国 | 30 | $224.1K | 非贱金属仿首饰、其他纺织制品 |
| Altromercato Impresa Sociale Soc. Coop. | 意大利 | 20 | $148.3K | 原蔗糖、非瓷质陶瓷制品 |
| El Puente GmbH | 德国 | 16 | $133.6K | 皮革随身盒、仿制首饰 |
| Serrv International | 美国 | 28 | $127.8K | 其他木制品、棉制装饰品 |
| Two's Co., Inc. | 美国 | 26 | $101.3K | 非热带木框、非贱金属仿首饰 |
| Altraqualita S.c.r.l. | 意大利 | 15 | $101.0K | 棉针织T恤及背心、丝巾 |
| Shared Earth UK Ltd. | 英国 | 15 | $32.9K | 仿制首饰、其他建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他绳缆 | TEN THOUSAND VILLAGES | 美国 | $0 |
| 2026-01-09 | 印刷标签 | TEN THOUSAND VILLAGES | 美国 | $60 |
| 2024-05-22 | 印刷标签 | TEN THOUSAND VILAGES | 美国 | $15 |
| 2024-05-21 | 未梳棉纱线 | TEN THOUSAND VILAGES | 美国 | $3 |
| 2023-06-06 | 其他钢铁制品 | NOAHS ARK INTERNATIONAL EXPORTS | 印度 | $616 |
| 2023-03-07 | 其他印刷品 | BITTO | 奥地利 | $1 |
| 2023-03-07 | 编带 | BITTO | 奥地利 | $2 |
| 2023-03-07 | 印刷标签 | BITTO | 奥地利 | $19 |
| 2023-03-07 | 印刷标签 | BITTO | 奥地利 | $5 |
| 2023-03-07 | 印刷标签 | BITTO | 奥地利 | $16 |
出口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非瓷质陶瓷制品 | EZA FAIRER HANDEL GMBH | 奥地利 | $126 |
| 2026-04-29 | 非瓷质陶瓷制品 | EZA FAIRER HANDEL GMBH | 奥地利 | $192 |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | EZA FAIRER HANDEL GMBH | 奥地利 | $930 |
| 2026-04-29 | 非瓷质陶瓷制品 | EZA FAIRER HANDEL GMBH | 奥地利 | $253 |
| 2026-04-29 | 非瓷质陶瓷制品 | EZA FAIRER HANDEL GMBH | 奥地利 | $141 |
| 2026-04-29 | 非瓷质陶瓷制品 | EZA FAIRER HANDEL GMBH | 奥地利 | $276 |
| 2026-04-29 | 非瓷质陶瓷制品 | EZA FAIRER HANDEL GMBH | 奥地利 | $646 |
| 2026-04-29 | 非瓷质陶瓷制品 | EZA FAIRER HANDEL GMBH | 奥地利 | $287 |
| 2026-04-29 | 木制品 | EZA FAIRER HANDEL GMBH | 奥地利 | $298 |
| 2026-04-29 | 非瓷质陶瓷制品 | EZA FAIRER HANDEL GMBH | 奥地利 | $136 |