GHW (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,378 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GHW (VIệT NAM)

483
进口笔数
2,378
出口笔数
$79.13M
进口金额
$152.81M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
62
供应商数
166
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.46M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $642.2K · 9 笔2023-11进口 $1.67M · 19 笔出口 $4.90M · 77 笔2023-12进口 $3.02M · 17 笔出口 $4.85M · 61 笔2024-01进口 $2.16M · 15 笔出口 $4.03M · 37 笔2024-02进口 $1.67M · 10 笔出口 $2.27M · 35 笔2024-03进口 $1.38M · 6 笔出口 $4.12M · 64 笔2024-04进口 $1.72M · 8 笔出口 $3.21M · 63 笔2024-05进口 $1.47M · 16 笔出口 $3.79M · 63 笔2024-06进口 $1.91M · 19 笔出口 $4.00M · 67 笔2024-07进口 $1.91M · 9 笔出口 $4.97M · 75 笔2024-08进口 $4.22M · 16 笔出口 $4.50M · 70 笔2024-09进口 $1.92M · 12 笔出口 $5.06M · 76 笔2024-10进口 $1.71M · 9 笔出口 $4.88M · 51 笔2024-11进口 $6.29M · 10 笔出口 $6.03M · 93 笔2024-12进口 $2.04M · 12 笔出口 $3.23M · 60 笔2025-01进口 $3.26M · 9 笔出口 $3.82M · 43 笔2025-02进口 $486.4K · 14 笔出口 $2.90M · 49 笔2025-03进口 $2.38M · 14 笔出口 $5.59M · 62 笔2025-04进口 $2.26M · 13 笔出口 $5.82M · 72 笔2025-05进口 $2.57M · 16 笔出口 $3.19M · 47 笔2025-06进口 $835.4K · 10 笔出口 $2.79M · 50 笔2025-07进口 $5.39M · 15 笔出口 $4.75M · 62 笔2025-08进口 $2.99M · 19 笔出口 $4.80M · 61 笔2025-09进口 $5.43M · 18 笔出口 $3.50M · 65 笔2025-10进口 $576.4K · 14 笔出口 $6.46M · 91 笔2025-11进口 $337.0K · 13 笔出口 $2.26M · 70 笔2025-12进口 $395.8K · 8 笔出口 $1.66M · 44 笔2026-01进口 $813.3K · 7 笔出口 $1.95M · 37 笔2026-02进口 $741.9K · 16 笔出口 $1.01M · 22 笔2026-03进口 $1.14M · 12 笔出口 $2.69M · 53 笔2026-04进口 $4.59M · 25 笔出口 $2.56M · 49 笔2026-05进口 $1.15M · 15 笔出口 $2.70M · 49 笔2026-06进口 $77.0K · 2 笔出口 $2.69M · 50 笔2026-07进口 $303.6K · 2 笔出口 $1.88M · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $642.2K · 9 笔2023-11进口 $1.67M · 19 笔出口 $4.90M · 77 笔2023-12进口 $3.02M · 17 笔出口 $4.85M · 61 笔2024-01进口 $2.16M · 15 笔出口 $4.03M · 37 笔2024-02进口 $1.67M · 10 笔出口 $2.27M · 35 笔2024-03进口 $1.38M · 6 笔出口 $4.12M · 64 笔2024-04进口 $1.72M · 8 笔出口 $3.21M · 63 笔2024-05进口 $1.47M · 16 笔出口 $3.79M · 63 笔2024-06进口 $1.91M · 19 笔出口 $4.00M · 67 笔2024-07进口 $1.91M · 9 笔出口 $4.97M · 75 笔2024-08进口 $4.22M · 16 笔出口 $4.50M · 70 笔2024-09进口 $1.92M · 12 笔出口 $5.06M · 76 笔2024-10进口 $1.71M · 9 笔出口 $4.88M · 51 笔2024-11进口 $6.29M · 10 笔出口 $6.03M · 93 笔2024-12进口 $2.04M · 12 笔出口 $3.23M · 60 笔2025-01进口 $3.26M · 9 笔出口 $3.82M · 43 笔2025-02进口 $486.4K · 14 笔出口 $2.90M · 49 笔2025-03进口 $2.38M · 14 笔出口 $5.59M · 62 笔2025-04进口 $2.26M · 13 笔出口 $5.82M · 72 笔2025-05进口 $2.57M · 16 笔出口 $3.19M · 47 笔2025-06进口 $835.4K · 10 笔出口 $2.79M · 50 笔2025-07进口 $5.39M · 15 笔出口 $4.75M · 62 笔2025-08进口 $2.99M · 19 笔出口 $4.80M · 61 笔2025-09进口 $5.43M · 18 笔出口 $3.50M · 65 笔2025-10进口 $576.4K · 14 笔出口 $6.46M · 91 笔2025-11进口 $337.0K · 13 笔出口 $2.26M · 70 笔2025-12进口 $395.8K · 8 笔出口 $1.66M · 44 笔2026-01进口 $813.3K · 7 笔出口 $1.95M · 37 笔2026-02进口 $741.9K · 16 笔出口 $1.01M · 22 笔2026-03进口 $1.14M · 12 笔出口 $2.69M · 53 笔2026-04进口 $4.59M · 25 笔出口 $2.56M · 49 笔2026-05进口 $1.15M · 15 笔出口 $2.70M · 49 笔2026-06进口 $77.0K · 2 笔出口 $2.69M · 50 笔2026-07进口 $303.6K · 2 笔出口 $1.88M · 42 笔

工商档案

企业注册号3702206409
企查查编码QVNX7SFKMG
成立日期2013-07-23
联系地址Số 6 VSIP II-A đường số 15, KCN Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GHW (VIỆT NAM)
企业英文名称GHW (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 VSIP II-A đường số 15, KCN Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+842743801099
邮箱marcos.liu@goldenhighway.com
传真+842743801097
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,267.1138亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292310季铵化合物
382499其他化学制剂
390729其他聚醚
340290工业清洁制剂
280120碘
291990磷酸酯类
732690其他钢铁制品
282720氯化钙
848420机械密封件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
230990猫狗饲料
282990高氯酸盐及溴酸盐
390950聚氨酯
282760碘化物
292121无环多胺
390931氨基树脂初级形状
151800改性油脂
151590其他植物油
290369其他溴碘无环烃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利16$24.61M
中国390$23.61M
日本16$19.79M
新西兰5$7.15M
美国5$2.45M
泰国35$841.6K
印度8$377.0K
韩国1$192.0K
越南7$96.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,475$83.41M
俄罗斯37$11.35M
荷兰13$5.25M
塞舌尔147$5.06M
斯洛伐克58$4.36M
印度114$4.13M
西班牙27$3.45M
中国香港35$2.52M
墨西哥17$2.46M
美国40$2.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Soho International Group Corp.智利7$10.72M碘
Golden Highway International (Hong Kong) Ltd中国香港10$8.92M猫狗饲料、氨基酸及酯类
Goldenhighway Holdings Pte. Ltd.新加坡34$5.35M季铵化合物、猫狗饲料
Most Victory Holdings Ltd.中国42$5.12M猫狗饲料、季铵化合物
Goldray International Enterprises Co., Ltd.中国83$3.13M其他聚醚、氨基树脂初级形状
GOLDRAY INTERNATIONAL ENTERPRISES CO., LIMITED塞舌尔20$2.33M其他聚醚、其他化学制剂
SinoPharm Jiangsu Co., Ltd.中国78$2.11M猫狗饲料、季铵化合物
Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd.越南29$689.9K汽车座椅零件、车身零件
Tai'an Havay Chemicals Co., Ltd.中国16$489.4K猫狗饲料、季铵化合物
Weifang Haizhiyuan Chemistry and Industry Co., Ltd.中国13$58.6K氯化钙、碳酸钠

下游采购商(共 166)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goldray International Enterprises Co., Ltd.越南595$22.49M其他化学制剂、氨基树脂初级形状
Taian Havay Chemicals Co., Ltd.越南540$12.48M其他化学制剂、高氯酸盐及溴酸盐
GHW Holdings Ltd.中国89$5.43M猫狗饲料、碘化物
Kukdo Chemical Co., Ltd.越南72$4.56M其他化学制剂
GHW Eurochemicals s.r.o.斯洛伐克58$4.36M猫狗饲料、碘化物
Nuovomondo Chemicals Pvt. Ltd.印度111$4.06M聚氨酯、氨基树脂初级形状
GOLDRAY INTERNATIONAL ENTERPRISES CO., LIMITED塞舌尔112$3.81M其他化学制剂
Most Victory Holdings Ltd.越南123$3.02M其他化学制剂
GHW USA, LLC美国41$1.41M猫狗饲料、无环多胺
ALL4FEED GmbH德国30$1.24M猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 483)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30氨基树脂初级形状Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.中国$169.6K
2026-07-09硒SinoPharm Jiangsu Co., Ltd.中国$134.0K
2026-06-16环烃(不含环己烷)Henan GP Chemicals Co., Ltd.中国$27.4K
2026-06-16非离子表面活性剂GOLDRAY INTERNATIONAL ENTERPRISES CO., LIMITED中国$21.8K
2026-06-16其他聚醚GOLDRAY INTERNATIONAL ENTERPRISES CO., LIMITED中国$27.9K
2026-05-29季铵化合物Goldenhighway Holdings Pte. Ltd.中国$184.0K
2026-05-29其他纸制品SinoPharm Jiangsu Co., Ltd.中国$3.3K
2026-05-29季铵化合物Goldenhighway Holdings Pte. Ltd.中国$92.0K
2026-05-20季铵化合物Goldenhighway Holdings Pte. Ltd.中国$170.2K
2026-05-19液体流量计Suzhou Gouxin Group Fengyuan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.3K

出口(共 2,378)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚氨酯PT MENKING NEW MATERIAL TECHNOLOGY INDONESIA印度尼西亚$38.1K
2026-07-30聚氨酯Nuovomondo Chemicals Pvt. Ltd.印度$1.5K
2026-07-30聚氨酯Nuovomondo Chemicals Pvt. Ltd.印度$28.0K
2026-07-27聚氨酯WDR TECH SDN BHD马来西亚$38.1K
2026-07-27其他化学制剂GOLDRAY INTERNATIONAL ENTERPRISES CO., LIMITED塞舌尔$18.6K
2026-07-27猫狗饲料GHW Holdings Ltd.—$6.5K
2026-07-27猫狗饲料GHW Holdings Ltd.—$25.4K
2026-07-24改性油脂VAROPREEM AG—$98.7K
2026-07-24改性油脂VAROPREEM AG—$49.4K
2026-07-23其他化学制剂GOLDRAY INTERNATIONAL ENTERPRISES CO., LIMITED塞舌尔$18.6K

相关企业 · 同类产品

GHW (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →