Dai Tin Logistics Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV VậN CHUYểN ĐạI TíN LOGISTICS
- Facebook1
- Instagram1
15
进口笔数
0
出口笔数
$370.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1102007366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG0CGDT |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | 76/85/1 Nguyễn Trọng Thế Ô 7 Khu B, Thị Trấn Hậu Nghĩa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV VẬN CHUYỂN ĐẠI TÍN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | DAI TIN LOGISTICS TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/85/1 Nguyễn Trọng Thế Ô 7 Khu B, Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84937847577 |
| 邮箱 | mr.ledien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 620719 | 非棉内裤 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 340540 | 擦洗制剂 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $370.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguang Jieshengtong Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 12 | $308.6K | 其他塑料制品、女式纺织服装 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 女式纺织服装 | DONGGUANG JIESHENGTONG IMP & EXP CO.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-05-11 | 非旋转气动手工具 | DONGGUANG JIESHENGTONG IMP & EXP CO.LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-11 | 火花塞 | DONGGUANG JIESHENGTONG IMP & EXP CO.LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-11 | 金属钩环 | DONGGUANG JIESHENGTONG IMP & EXP CO.LTD | 中国 | $543 |
| 2023-05-11 | 涂布纸卷 | DONGGUANG JIESHENGTONG IMP & EXP CO.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-05-11 | 擦洗制剂 | DONGGUANG JIESHENGTONG IMP & EXP CO.LTD | 中国 | $595 |
| 2023-05-11 | 小功率交流电机 | DONGGUANG JIESHENGTONG IMP & EXP CO.LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-11 | 其他办公设备 | DONGGUANG JIESHENGTONG IMP & EXP CO.LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-11 | 其他擦亮剂 | DONGGUANG JIESHENGTONG IMP & EXP CO.LTD | 中国 | $630 |
| 2023-05-11 | 塑料衣着附件 | DONGGUANG JIESHENGTONG IMP & EXP CO.LTD | 中国 | $1.6K |