Leju Eco Technology Building Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CôNG NGHệ LEJU ECO
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$5.25M
出口金额
—
最近进口
2025-05-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314130176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W1PR77 |
| 成立日期 | 2016-11-25 |
| 联系地址 | 28E Tăng Bạt Hổ, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ LEJU ECO |
| 企业英文名称 | LEJU ECO TECHNOLOGY BUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28E Tăng Bạt Hổ, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84901348183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 2 | $5.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jiangneng Construction Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $3.87M | 自推进起重机 |
| Fuwa Asia Heavy Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.38M | 自推进起重机、自推进起重机 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 自推进起重机 | FUWA ASIA HEAVY INDUSTRY PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $100.0K |
| 2025-05-12 | 自推进起重机 | FUWA ASIA HEAVY INDUSTRY PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $1.00M |
| 2025-05-12 | 自推进起重机 | ZHEJIANG JIANGNENG CONSTRUCTION CO LTD | 沙特阿拉伯 | $234.1K |
| 2025-05-12 | 自推进起重机 | ZHEJIANG JIANGNENG CONSTRUCTION CO LTD | 沙特阿拉伯 | $3.64M |
| 2025-05-12 | 自推进起重机 | FUWA ASIA HEAVY INDUSTRY PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $280.0K |