Minhsoon THP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 气动旋转手动工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minhsoon Thp
38
进口笔数
0
出口笔数
$556.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312172276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCY6PYY |
| 成立日期 | 2013-03-05 |
| 联系地址 | 51 đường số 8, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINHSOON THP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 đường số 8, Khu phố 63, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02837267241 |
| 邮箱 | minhsoonthp@minhsoonthp.vn |
| 传真 | 02837267243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $556.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uryu Seisaku Ltd. | 日本 | 37 | $526.7K | 气动工具零件、气动旋转手动工具 |
| Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $16.6K | 可互换工具、螺纹钢制管件 |
| Uryu Seisaku Co., Ltd. | 1 | $13.0K | 柴油机零件、气动旋转手动工具 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 传动轴及曲柄 | Uryu Seisaku Ltd. | 日本 | $145 |
| 2026-03-25 | 气动旋转手动工具 | Uryu Seisaku Ltd. | 日本 | $241 |
| 2026-03-25 | 气动旋转手动工具 | Uryu Seisaku Ltd. | 日本 | $580 |
| 2026-03-25 | 气动旋转手动工具 | Uryu Seisaku Ltd. | 日本 | $493 |
| 2026-03-25 | 气动旋转手动工具 | Uryu Seisaku Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 气动旋转手动工具 | Uryu Seisaku Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 气动工具零件 | Uryu Seisaku Ltd. | 日本 | $87 |
| 2026-03-25 | 气动旋转手动工具 | Uryu Seisaku Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 气动旋转手动工具 | Uryu Seisaku Ltd. | 日本 | $782 |
| 2026-03-25 | 气动旋转手动工具 | Uryu Seisaku Ltd. | 日本 | $2.5K |