Minhsoon THP Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 气动旋转手动工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minhsoon Thp

42
进口笔数
0
出口笔数
$648.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312172276
企查查编码QVNKCY6PYY
成立日期2013-03-05
联系地址51 đường số 8, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MINHSOON THP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址51 đường số 8, Khu phố 63, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02837267241
邮箱minhsoonthp@minhsoonthp.vn
传真02837267243
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846711气动旋转手动工具
846792气动工具零件
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本42$648.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uryu Seisaku Ltd.日本40$578.0K气动工具零件、气动旋转手动工具
Kostech Trading Co., Ltd.日本2$57.1K可互换工具、螺纹钢制管件
Uryu Seisaku Co., Ltd.1$13.0K气动工具零件、电动手钻

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24钢铁螺钉螺栓Uryu Seisaku Ltd.日本$67
2026-07-24齿轮及变速器Uryu Seisaku Ltd.日本$8
2026-07-24滚珠轴承Uryu Seisaku Ltd.日本$2
2026-07-24滚珠轴承Uryu Seisaku Ltd.日本$34
2026-07-24其他钢弹簧Uryu Seisaku Ltd.日本$4
2026-07-24柴油机零件Uryu Seisaku Ltd.日本$27
2026-07-24柴油机零件Uryu Seisaku Ltd.日本$27
2026-07-24钢铁螺钉螺栓Uryu Seisaku Ltd.日本$77
2026-07-24非泡沫橡胶密封件Uryu Seisaku Ltd.日本$3
2026-07-24其他钢弹簧Uryu Seisaku Ltd.日本$1

相关企业 · 同类产品

Minhsoon THP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →