Green Era Construction & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XâY DựNG Kỷ NGUYêN XANH
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401979456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBCSE30 |
| 成立日期 | 2019-06-01 |
| 联系地址 | 121 Lâm Nhĩ, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KỶ NGUYÊN XANH |
| 企业英文名称 | GREEN ERA CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121 Lâm Nhĩ, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935868498 |
| 邮箱 | thanhha.design123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680790 | 沥青制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 441873 | 竹地板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhengxi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $483.4K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Zhejiang Seeton Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 23 | $310.4K | 沥青制品、卷状沥青制品 |
| Shandong Moment Building Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $279.1K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Haining Haiyuan Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $123.5K | 其他塑料建材、其他铝制品 |
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.5K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.7K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Linyi Yuze Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.8K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Xuancheng Kunwen Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 高密度纤维板(非MDF)、塑料地板 |
| Xiamen Tiled Depot Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | GUANGDONG ZHENGXI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | GUANGDONG ZHENGXI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | GUANGDONG ZHENGXI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | GUANGDONG ZHENGXI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-07 | 沥青制品 | ZHEJIANG SEETON BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 沥青制品 | ZHEJIANG SEETON BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 沥青制品 | ZHEJIANG SEETON BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 沥青制品 | ZHEJIANG SEETON BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 沥青制品 | ZHEJIANG SEETON BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 沥青制品 | ZHEJIANG SEETON BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.7K |